Bao Phuc Industrial Construction Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG CôNG NGHIệP BảO PHúC
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$6.44M
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201957575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXCT8Q9 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 468 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC INDUSTRIAL CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 468 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821490 | 刀具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $6.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $6.44M | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他电感器 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-02-29 | 止回阀 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-02-29 | 皮革整理涂料 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-02-29 | 自粘塑料片 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-02-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-02-29 | 非轻质石油 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2024-02-29 | 小功率电风扇 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2024-02-29 | 非轻质石油 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-02-29 | 其他金属锁 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-02-29 | 油漆刷及滚筒 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |