Vietnam O-Tech Smart Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 689 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH O-TECH VIệT NAM
689
进口笔数
0
出口笔数
$47.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312581825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ7NND4 |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | 27 Nguyễn Trung Trực, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH O-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM O-TECH SMART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Trung Trực, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902835580 |
| 邮箱 | service@o-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 689 | $47.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBOROCK (HK) LTD | 中国香港 | 504 | $36.65M | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| 8d3886ae56f3057e02c53065e53db1cd | 61 | $4.44M | ||
| HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 33 | $1.99M | 其他食品制剂、糖果 |
| Shenzhen Qihoo Jianan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $880.2K | 电视/数码相机、1500瓦以下吸尘器 |
| Well Best Ltd. | 中国 | 8 | $597.1K | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
| Breo Co., Ltd. | 中国 | 17 | $582.9K | 治疗按摩器具、其他纺织制品 |
| Istone Innovation Ltd. | 中国 | 8 | $401.2K | 摄影支架、其他电视摄像机 |
| BREO CO LTD | 中国香港 | 6 | $329.5K | 治疗按摩器具、塑料装饰品 |
| Laifen (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.6K | 电吹风、其他电动家用器具 |
| Yikaisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.3K | 吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $158.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $149.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $158.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | ROBOROCK (HK) LTD | 中国 | $10.5K |