Macca Dak Lak Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACCA ĐắK LắK
1
进口笔数
3
出口笔数
$44.7K
进口金额
$38.2K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001568981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y85WPF |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Số 646 đường Hùng Vương, Tổ dân phố 2, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACCA ĐẮK LẮK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A An Dương Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948694133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $28.6K |
| 日本 | 1 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Junyi Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 种子分选机、其他矿物加工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Holding B.V. | 荷兰 | 1 | $27.3K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
| Progress | 俄罗斯 | 1 | $9.5K | 均质食品制剂、高糖度苹果汁 |
| Nguyen Holding B.V. | 保加利亚 | 1 | $1.3K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| World Support Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57 | 带壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 种子分选机 | SHANGHAI JUNYI TRADE & DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $44.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | PROGRESS | 日本 | $9.5K |
| 2025-07-22 | 坚果及种子 | NGUYEN HOLDING BV | 荷兰 | $14.9K |
| 2025-07-22 | 带壳夏威夷果 | NGUYEN HOLDING BV | 荷兰 | $12.4K |
| 2025-07-22 | 非乙烯塑料袋 | NGUYEN HOLDING BV | 荷兰 | $243 |
| 2025-07-22 | 瓦楞纸箱 | NGUYEN HOLDING BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 带壳夏威夷果 | WORLD SUPPORT CO LTD | 越南 | $57 |