Song Hy Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TM SONG Hỷ
67
进口笔数
1
出口笔数
$3.29M
进口金额
$37.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703165360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEJ2VC7 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 34/22 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM SONG HỶ |
| 企业英文名称 | SONG HY TM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/1C đường Lê Thị Trung khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84818221996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 846596 | 木工机床 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $3.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hongshenghong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.25M | 其他木工机床、木材锯床 |
| Qingdao Hongshenghong Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.9K | 木材锯床、木材研磨机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hongshenghong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他木工机床 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 木材锯床 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 木材研磨机 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 其他木工机床 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 木材研磨机 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 木工机床 | QINGDAO HONGSHENGHONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $37.3K |