Hoang Bao Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Bảo Nguyên
11
进口笔数
0
出口笔数
$125.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310657211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79Y2FUG |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | 2977/14 Quốc lộ 1, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2977/14 Lê Đức Anh, Khu phố 15, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84835925339 |
| 邮箱 | hoang_baonguyen2011@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0835925338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Uneed Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.6K | 25-70克非织造布、塑料涂层织物 |
| WellDone (China) Industry Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他造纸机械、其他纸制品 |
| Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 1 | $7.7K | ||
| Fujian Jiayi Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 卫生用品、聚合物胶粘剂 |
| Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd. | 1 | $290 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 聚酯塑料片材 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-22 | 聚酯塑料片材 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-22 | 聚酯塑料片材 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-22 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-22 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-22 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-05 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-05 | 轻质无纺布 | SHANGHAI UNEED TEXTILE CO., LTD | 中国 | $6.5K |