Thang Long Amax Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Amax Thăng Long
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107281882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T7VHA7 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Số 68 ngõ 381/60 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMAX THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG AMAX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 ngõ 381/60 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84971157480 |
| 邮箱 | amaxtlgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.32M |
| 卡塔尔 | 27 | $779.9K |
| 马来西亚 | 12 | $550.5K |
| 韩国 | 5 | $120.1K |
| 泰国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 26 | $750.2K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Goldstab Additives Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $550.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $392.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD. | 中国 | 4 | $187.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Huike Hi-Tech Shares Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他烯烃聚合物 |
| Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.0K | 其他乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
| CSFC TAIWAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $79.2K | 荧光增白染料、酮酚类 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 3 | $77.3K | 碳制品、过氧化氢 |
| Shandong Raytop Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.0K | 荧光增白染料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD. | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD. | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-09 | 酮酚类 | — | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-09 | 酮酚类 | CSFC TAIWAN ENTERPRISE CORP ORATION | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | KLJ RESOURCES DMCC | 卡塔尔 | $13.3K |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | KLJ RESOURCES DMCC | 卡塔尔 | $49.2K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | KLJ RESOURCES DMCC | 卡塔尔 | $13.3K |
| 2026-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | KLJ RESOURCES DMCC | 卡塔尔 | $49.2K |