Thang Long Amax Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Amax Thăng Long

92
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107281882
企查查编码QVN3T7VHA7
成立日期2016-01-06
联系地址Số 68 ngõ 381/60 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMAX THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG AMAX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 ngõ 381/60 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84971157480
邮箱amaxtlgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
291739其他芳香多元酸
291450酮酚类
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
283630碳酸氢钠
291712己二酸化合物
291733芳香族多元羧酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.32M
卡塔尔27$779.9K
马来西亚12$550.5K
韩国5$120.1K
泰国1$15.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KLJ Resources DMCC阿联酋26$750.2K其他化学制剂、固体烧碱
Goldstab Additives Sdn. Bhd.马来西亚12$550.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国14$392.1K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国4$187.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Huike Hi-Tech Shares Co., Ltd.中国5$158.9K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他烯烃聚合物
Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国4$108.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd.中国4$97.0K其他乙烯聚合物、其他合成橡胶
CSFC TAIWAN ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾5$79.2K荧光增白染料、酮酚类
Unid Global Corp韩国3$77.3K碳制品、过氧化氢
Shandong Raytop Chemical Co., Ltd.中国5$59.0K荧光增白染料、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他乙烯聚合物HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$29.7K
2026-04-22其他乙烯聚合物HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$29.7K
2026-04-09酮酚类中国$15.4K
2026-04-09酮酚类CSFC TAIWAN ENTERPRISE CORP ORATION中国$15.4K
2026-04-02其他化学制剂KLJ RESOURCES DMCC卡塔尔$13.3K
2026-04-02橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$37.9K
2026-04-02其他化学制剂KLJ RESOURCES DMCC卡塔尔$49.2K
2026-04-02其他化学制剂KLJ RESOURCES DMCC卡塔尔$13.3K
2026-04-02橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$37.9K
2026-04-02其他化学制剂KLJ RESOURCES DMCC卡塔尔$49.2K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Amax Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →