HOANG LONG LOGISTICS SERVICES & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS HOàNG LONG
3
进口笔数
18
出口笔数
$41.5K
进口金额
$57.6K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315695669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNN38E7 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | số 161/38 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG LOGISTICS SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 161/38 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838155789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220600 | 发酵饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $13.5K |
| 德国 | 2 | $10.1K |
| 美国 | 1 | $7.3K |
| 荷兰 | 2 | $5.3K |
| 挪威 | 1 | $4.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $621 |
| 丹麦 | 1 | $366 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $41.5K |
| 美国 | 13 | $3.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEODIS WILSON NETHERLANDS B V | 荷兰 | 2 | $31.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | 1 | $9.9K | 其他干酪、肉制品及香肠 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF VESSEL THE WORLD | 越南 | 2 | $31.5K | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
| WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | 13 | $3.4K | 木制办公家具、其他木家具 |
| GODTBERGSEN A S | 丹麦 | 1 | $2.8K | 针织头饰、动物雕刻材料 |
| WALKER EDISON FURNITURE | 美国 | 1 | $30 | 其他木家具、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 杜松子酒 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $250 |
| 2024-10-23 | 伏特加 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $163 |
| 2024-10-23 | 杜松子酒 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $158 |
| 2024-10-23 | 发酵饮料 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $153 |
| 2024-10-23 | 高糖柑橘汁 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $51 |
| 2024-10-23 | 麦芽啤酒 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $358 |
| 2024-10-23 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $272 |
| 2024-10-23 | 其他单一果蔬汁 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $37 |
| 2024-10-23 | 杜松子酒 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $205 |
| 2024-10-23 | 调味甜水 | SUMP & STAMMER GMBH | 德国 | $48 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 木制厨房家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $156 |
| 2025-03-26 | 木制厨房家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $216 |
| 2025-03-26 | 木制厨房家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $212 |
| 2025-03-17 | 木制办公家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $60 |
| 2025-03-17 | 木制办公家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $50 |
| 2025-03-17 | 木制办公家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $65 |
| 2025-03-17 | 木制办公家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $80 |
| 2025-03-17 | 木制办公家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $36 |
| 2025-03-17 | 卧室木家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $70 |
| 2025-03-17 | 卧室木家具 | WALKER EDISON FURNITURE LLC | 美国 | $28 |