Manlin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANLIN
30
进口笔数
0
出口笔数
$100.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316800387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFFUHJ8 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 256/101 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANLIN |
| 企业英文名称 | MANLIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/101 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84904594524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521051 | 印花棉混纺布 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 7 | $34.5K |
| 中国香港 | 1 | $24.3K |
| 中国台湾 | 6 | $19.6K |
| 中国 | 10 | $17.1K |
| 西班牙 | 3 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $511 |
| 欧盟 | 1 | $271 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damaceno & Antunes Tecidos de Decoracao, Lda. | 葡萄牙 | 7 | $34.5K | 印花棉布>200克、印花棉混纺布 |
| VERANDA LTD. | 中国香港 | 1 | $24.3K | 塑料涂层壁纸、化纤长毛绒织物 |
| UNI SOLEIL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $19.6K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Hangzhou Ricky Fabrics Inc. | 中国 | 9 | $16.4K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Castilla Textil 2, S.L. | 西班牙 | 3 | $2.9K | 人造纤维绒布、印花棉布>200克 |
| 01b04077ad2a76511f114307776f2cc1 | 1 | $1.7K | ||
| Haining Dino Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $628 | 印花聚酯布 |
| Filmar S.r.l. | 意大利 | 1 | $511 | 医用敷料、其他塑料制品 |
| Damaceno & Antunes | 葡萄牙 | 1 | $271 | 化纤长毛绒织物、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $373 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $204 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $373 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $204 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $903 |
| 2026-04-29 | 印花聚酯布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $903 |
| 2025-11-25 | 印花聚酯布 | HANGZHOU RICKY FABRICS INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 印花棉布>200克 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $286 |
| 2025-10-20 | 印花聚酯布 | HANGZHOU RICKY FABRICS INC. | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 印花棉混纺布 | DAMACENO & ANTUNES TECIDOS DE DECORACAO LDA | 葡萄牙 | $7.0K |