Quang Minh Producing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT QUANG MINH
31
进口笔数
1
出口笔数
$1.17M
进口金额
$200
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-06
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100885236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMUB310 |
| 成立日期 | 1999-04-09 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 127 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PRODUCING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 127 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435772329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902230 | X射线管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $962.4K |
| 美国 | 10 | $195.0K |
| 英国 | 2 | $5.5K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERBERA SR LTD | 中国香港 | 4 | $733.8K | 医用X射线设备、LED照明装置 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 意大利 | 3 | $209.4K | 医用X射线设备、牙科X射线设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 美国 | 1 | $88.0K | 医用X射线设备、通信设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Del Medical Inc. | 美国 | 10 | $32.8K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| De Gotzen S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.6K | 牙科X射线设备、X射线设备 |
| Villa Sistemi Mediciali S.p.A. | 意大利 | 2 | $4.7K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| General Medical Merate S.p.A. | 意大利 | 4 | $3.1K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Intermedical S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.6K | 第90章仪器零件、X射线管 |
| BMI Biomedical International S.r.l. | 日本 | 1 | $268 | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intermedical S.r.l. | 意大利 | 1 | $200 | 诊断试剂、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $137.4K |
| 2026-04-27 | 医用X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $137.4K |
| 2026-04-21 | 医用X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $100.0K |
| 2026-04-21 | 医用X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $100.0K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-02 | X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $75.0K |
| 2026-04-02 | 牙科X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 牙科X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $12.0K |
| 2026-04-02 | X射线设备 | GERBERA SR LTD | 意大利 | $75.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 电力控制板 | INTERMEDICAL SRL | 意大利 | $200 |