Hoang Hung Linh Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG HưNG LINH
160
进口笔数
209
出口笔数
$4.15M
进口金额
$8.39M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101105861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C2Y4P4 |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số 10 Hùng Vương, Tiểu khu 2, Thị Trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HƯNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Hùng Vương, Tiểu khu 2, Xã Đồng Lê, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84386657896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 160 | $4.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 206 | $8.30M |
| 越南 | 3 | $88.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 155 | $4.07M | 碾磨大米 |
| Hoang Ang Ling Trading & Import | 老挝 | 5 | $78.1K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 164 | $6.83M | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Hoang Ang Ling Trading & Import | 老挝 | 44 | $1.47M | 小麦粉、食用油脂制品 |
| Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.4K | 小麦粉、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $20.4K |
| 2026-03-14 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $23.1K |
| 2026-03-02 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $23.1K |
| 2026-02-27 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-02-24 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-02-24 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $23.1K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |
| 2026-02-08 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $30.3K |
| 2026-02-05 | 碾磨大米 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $23.1K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制备面食 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 食用油脂制品 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $306 |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 小麦粉 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 糖果 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 糖果 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 食用油脂制品 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2026-04-11 | 小麦粉 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | Hoang Ang Ling Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $24.4K |