Bodoca Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BODOCA VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$127.9K
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2024-03-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316327499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHWPBB6 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 330/73 Quốc Lộ 1A, KP3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BODOCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BODOCA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330/73, Đường Lê Đức Anh KP11, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84947564979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $127.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.5K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他车辆、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-10-20 | 其他车辆 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-10-20 | 非塑编纤维袋 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-10-20 | 其他车辆 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-10-20 | 其他车辆 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-10-20 | 其他车辆 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 包装机械 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |