Kuta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FORZ HOLDING
29
进口笔数
0
出口笔数
$628.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315658064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2K7C3K |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 8G1, Đường số 10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUTA |
| 企业英文名称 | KUTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84907347247 |
| 邮箱 | kuta.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.kutavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $628.2K |
| 西班牙 | 1 | $110 |
| 中国台湾 | 1 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wagna Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Kuma Power Solution Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Top Lead International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.6K | 车身零件、车辆制动零件 |
| Guangdong Wagner Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| KUMA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | 1 | $57.1K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Orson Power Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 75kVA以下交流发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Taizhou Wetech Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhejiang Mingtuo Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 其他电气开关、高压断路器 |
| Chongqing Camel Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Jinan Zichen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 车桥及零件、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | KUMA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-29 | 375kVA以上柴油发电机组 | KUMA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-01-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | KUMA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | KUMA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-31 | 高压开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他电气开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-12-31 | 高压开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 高压开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 其他电气开关 | ZHEJIANG MINGTUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |