Binh Nghia Agarwood Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU TRầM HươNG BìNH NGHĩA
- Facebook1
41
进口笔数
324
出口笔数
$2.82M
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315869361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN867Y4V9 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | A0.01 Tầng G, Khu A Cao Ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU TRẦM HƯƠNG BÌNH NGHĨA |
| 企业英文名称 | BINH NGHIA AGARWOOD PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A0.01 Tầng G, Khu A Cao Ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84936321239 |
| 邮箱 | sales@agarwood.vn |
| 官网 | www.agarwood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 380510 | 萜烯油 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $1.59M |
| 老挝 | 10 | $933.0K |
| 印度尼西亚 | 14 | $282.7K |
| 越南 | 2 | $18.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $6.81M |
| 沙特阿拉伯 | 53 | $2.17M |
| 阿联酋 | 3 | $34.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $23.4K |
| 中国 | 2 | $5.7K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $600 |
| 科威特 | 1 | $561 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.58M | 木制品、果壳木炭 |
| Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $933.0K | 药用植物、其他热带原木 |
| 0ac8d8fbb186780a45bbefbc9c78dfe6 | 3 | $124.3K | ||
| PT Universe Globe Trading Group | 印度尼西亚 | 3 | $45.0K | 其他天然树脂 |
| S.S.S. Agarwood Trading | 印度尼西亚 | 1 | $38.0K | 药用植物 |
| PT Trihaka Econusa Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $35.5K | 其他天然树脂 |
| 4845746be04ccdb15e75e19f2ecb78cd | 1 | $25.0K | ||
| PT Indo Juara Jaya | 越南 | 1 | $16.8K | 药用植物 |
| 018e23eaffe23f985e4a8396186b349e | 1 | $7.5K | ||
| PT Parade Trl Aksata | 印度尼西亚 | 1 | $7.5K | 药用植物 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobark Ibn Abdullah Alkhurais Trading Co. | 越南 | 39 | $1.73M | 药用植物 |
| Tammauz Saudi Center for Oud | 越南 | 8 | $710.0K | 药用植物 |
| Saudi Centre for Oud | 越南 | 30 | $655.9K | 药用植物、其他精油 |
| Khalid Abdulaziz Al Salman Trading Group | 越南 | 13 | $471.9K | 药用植物、其他精油 |
| MOBARK IBN ABDULLAH ALKHURAIS TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | 9 | $461.4K | 药用植物 |
| Atyab Al Haramain Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 17 | $455.5K | 药用植物 |
| Atiab Alalami Aoud & Eastern Perfume Co. | 沙特阿拉伯 | 8 | $165.8K | 药用植物 |
| Abdullatif Mohammed Al Hamidi Est. | 越南 | 8 | $136.3K | 药用植物 |
| Oud Aledan Trading Co. | 越南 | 9 | $75.1K | 药用植物 |
| Mabkharat Al & Oud Perfume | 越南 | 8 | $59.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $105.0K |
| 2026-04-18 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $105.0K |
| 2026-03-10 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $157.5K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | $100.0K |
| 2026-01-26 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $157.5K |
| 2026-01-13 | 药用植物 | Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | $100.0K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | $100.0K |
| 2025-12-20 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $51.1K |
| 2025-12-17 | 药用植物 | Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | $100.0K |
| 2025-12-08 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $153.3K |
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL-SUBAIE FOR OUD | — | $50.0K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | MOBARK IBN ABDULLAH ALKHURAIS TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | ABDULLATIF MOHAMMED AL HAMIDI EST. | — | $93.6K |
| 2026-04-22 | 药用植物 | SAUDI CENTRE FOR OUD | — | $46.4K |
| 2026-04-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT DAKHON UNITED FOR TRADING | — | $50.0K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | ABDULLAH SALEH ALAWAD CO LTD | — | $24.7K |
| 2026-04-15 | 药用植物 | SAUDI CENTRE FOR OUD | — | $46.4K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD-AL-MUHSIN MUHAMMAD ABD-AL-MALIK AL AL-SHAYKH FOR | — | $46.4K |
| 2026-04-06 | 药用植物 | ATIAB ALALAMI AOUD & EASTERN PERFUME CO LTD | 沙特阿拉伯 | $41.2K |
| 2026-04-06 | 药用植物 | ATYAB AL - HARAMAIN TRADING EST. | 沙特阿拉伯 | $46.4K |