Dapcau Garment Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5,849 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
5,849
进口笔数
2,170
出口笔数
$153.92M
进口金额
$164.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
337
供应商数
140
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300102398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KC2USR |
| 成立日期 | 2005-01-16 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY ĐÁP CẦU |
| 企业英文名称 | DAPCAU GARMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842223827063 |
| 邮箱 | dagarco@dapcau.com.vn |
| 传真 | +842223821745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 682.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,305 | $84.44M |
| 中国台湾 | 114 | $27.13M |
| 韩国 | 482 | $18.65M |
| 越南 | 2,476 | $11.95M |
| 印度尼西亚 | 268 | $10.70M |
| 中国香港 | 195 | $830.6K |
| 泰国 | 17 | $117.5K |
| 日本 | 1 | $26.3K |
| 约旦 | 1 | $25.4K |
| 美国 | 18 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,069 | $95.92M |
| 韩国 | 421 | $25.90M |
| 越南 | 252 | $25.26M |
| 中国台湾 | 115 | $8.14M |
| 西班牙 | 90 | $5.78M |
| 巴拿马 | 26 | $691.4K |
| 波兰 | 12 | $574.7K |
| 中国 | 17 | $465.9K |
| 加拿大 | 23 | $422.1K |
| 德国 | 26 | $376.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 337)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,709 | $17.03M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 991 | $13.08M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| YasaInt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 450 | $11.84M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 137 | $6.63M | 染色棉针织布、其他针织布 |
| PT Win Textile | 印度尼西亚 | 191 | $6.11M | 染色棉针织布、印花棉针织布 |
| Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group | 中国 | 73 | $2.82M | 其他合成短纤织物、塑料衣着附件 |
| KS Fashion Co., Ltd. | 越南 | 267 | $1.15M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| KS FASHION CO LTD | 中国台湾 | 128 | $509.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Silver Printing Co. Ltd. | 中国香港 | 64 | $329.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Shinwon Corp. | 韩国 | 89 | $293.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 582 | $58.55M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| YasaInt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 468 | $28.41M | 化纤针织服装、机织标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 184 | $20.37M | 非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线 |
| INDITEX, S.A. | 西班牙 | 87 | $5.35M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| PLANNING | 越南 | 39 | $2.77M | 女式化纤套装、化纤女式大衣 |
| Seho Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.23M | 化纤针织服装、25-70克非织造布 |
| NAVID | 韩国 | 34 | $1.60M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Academy | 南非 | 32 | $1.23M | 化纤针织服装、其他塑料建材 |
| Shinwon Corp. | 韩国 | 76 | $1.14M | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 151 | $282.6K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 5,849)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $57.3K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $56.6K |
| 2026-07-31 | 机织标签 | KS FASHION CO LTD | 越南 | $849 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | KS FASHION CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $48.2K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
出口(共 2,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 男式合成纤维裤 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-07-30 | 婴儿化纤针织品 | YasaInt Industrial Co., Ltd. | 德国 | $195 |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $978 |
| 2026-07-30 | 婴儿化纤针织品 | YasaInt Industrial Co., Ltd. | 英国 | $389 |
| 2026-07-30 | 化纤针织服装 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 婴儿化纤针织品 | YasaInt Industrial Co., Ltd. | 英国 | $389 |
| 2026-07-30 | 婴儿化纤针织品 | YasaInt Industrial Co., Ltd. | 德国 | $292 |