Dapcau Garment Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 5,849 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu

5,849
进口笔数
2,170
出口笔数
$153.92M
进口金额
$164.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
337
供应商数
140
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.81M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.1K · 29 笔出口 $222.3K · 7 笔2023-11进口 $2.20M · 130 笔出口 $3.26M · 28 笔2023-12进口 $2.74M · 156 笔出口 $3.77M · 44 笔2024-01进口 $8.81M · 138 笔出口 $7.03M · 32 笔2024-02进口 $1.63M · 80 笔出口 $2.24M · 32 笔2024-03进口 $2.19M · 163 笔出口 $4.81M · 63 笔2024-04进口 $4.35M · 196 笔出口 $4.41M · 57 笔2024-05进口 $4.30M · 230 笔出口 $3.33M · 50 笔2024-06进口 $3.95M · 194 笔出口 $4.91M · 57 笔2024-07进口 $2.45M · 120 笔出口 $3.47M · 84 笔2024-08进口 $1.58M · 136 笔出口 $8.38M · 90 笔2024-09进口 $1.89M · 150 笔出口 $3.14M · 43 笔2024-10进口 $1.62M · 148 笔出口 $3.68M · 51 笔2024-11进口 $2.77M · 172 笔出口 $1.73M · 32 笔2024-12进口 $1.91M · 138 笔出口 $8.69M · 39 笔2025-01进口 $7.81M · 83 笔出口 $4.33M · 58 笔2025-02进口 $1.77M · 110 笔出口 $4.68M · 59 笔2025-03进口 $3.24M · 199 笔出口 $5.23M · 41 笔2025-04进口 $3.08M · 179 笔出口 $2.04M · 27 笔2025-05进口 $2.39M · 159 笔出口 $2.68M · 55 笔2025-06进口 $1.68M · 139 笔出口 $2.91M · 44 笔2025-07进口 $1.85M · 110 笔出口 $5.02M · 67 笔2025-08进口 $891.7K · 79 笔出口 $4.53M · 80 笔2025-09进口 $520.1K · 87 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-10进口 $1.04M · 71 笔出口 $3.08M · 37 笔2025-11进口 $1.24M · 68 笔出口 $1.68M · 22 笔2025-12进口 $690.7K · 110 笔出口 $6.90M · 25 笔2026-01进口 $6.68M · 132 笔出口 $3.26M · 36 笔2026-02进口 $1.44M · 118 笔出口 $1.88M · 33 笔2026-03进口 $1.91M · 207 笔出口 $2.69M · 32 笔2026-04进口 $5.87M · 256 笔出口 $1.75M · 26 笔2026-05进口 $3.24M · 218 笔出口 $2.48M · 51 笔2026-06进口 $2.88M · 167 笔出口 $3.72M · 68 笔2026-07进口 $2.58M · 150 笔出口 $6.28M · 85 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.1K · 29 笔出口 $222.3K · 7 笔2023-11进口 $2.20M · 130 笔出口 $3.26M · 28 笔2023-12进口 $2.74M · 156 笔出口 $3.77M · 44 笔2024-01进口 $8.81M · 138 笔出口 $7.03M · 32 笔2024-02进口 $1.63M · 80 笔出口 $2.24M · 32 笔2024-03进口 $2.19M · 163 笔出口 $4.81M · 63 笔2024-04进口 $4.35M · 196 笔出口 $4.41M · 57 笔2024-05进口 $4.30M · 230 笔出口 $3.33M · 50 笔2024-06进口 $3.95M · 194 笔出口 $4.91M · 57 笔2024-07进口 $2.45M · 120 笔出口 $3.47M · 84 笔2024-08进口 $1.58M · 136 笔出口 $8.38M · 90 笔2024-09进口 $1.89M · 150 笔出口 $3.14M · 43 笔2024-10进口 $1.62M · 148 笔出口 $3.68M · 51 笔2024-11进口 $2.77M · 172 笔出口 $1.73M · 32 笔2024-12进口 $1.91M · 138 笔出口 $8.69M · 39 笔2025-01进口 $7.81M · 83 笔出口 $4.33M · 58 笔2025-02进口 $1.77M · 110 笔出口 $4.68M · 59 笔2025-03进口 $3.24M · 199 笔出口 $5.23M · 41 笔2025-04进口 $3.08M · 179 笔出口 $2.04M · 27 笔2025-05进口 $2.39M · 159 笔出口 $2.68M · 55 笔2025-06进口 $1.68M · 139 笔出口 $2.91M · 44 笔2025-07进口 $1.85M · 110 笔出口 $5.02M · 67 笔2025-08进口 $891.7K · 79 笔出口 $4.53M · 80 笔2025-09进口 $520.1K · 87 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-10进口 $1.04M · 71 笔出口 $3.08M · 37 笔2025-11进口 $1.24M · 68 笔出口 $1.68M · 22 笔2025-12进口 $690.7K · 110 笔出口 $6.90M · 25 笔2026-01进口 $6.68M · 132 笔出口 $3.26M · 36 笔2026-02进口 $1.44M · 118 笔出口 $1.88M · 33 笔2026-03进口 $1.91M · 207 笔出口 $2.69M · 32 笔2026-04进口 $5.87M · 256 笔出口 $1.75M · 26 笔2026-05进口 $3.24M · 218 笔出口 $2.48M · 51 笔2026-06进口 $2.88M · 167 笔出口 $3.72M · 68 笔2026-07进口 $2.58M · 150 笔出口 $6.28M · 85 笔

工商档案

企业注册号2300102398
企查查编码QVN7KC2USR
成立日期2005-01-16
联系地址Khu 6, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY ĐÁP CẦU
企业英文名称DAPCAU GARMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 6, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842223827063
邮箱dagarco@dapcau.com.vn
传真+842223821745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本682.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
482110印刷标签
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
580639其他窄幅织物
960719其他拉链
611790针织服装零件
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610423女式化纤套装
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
611090其他针织服装
620413女式化纤套装
620240化纤女式大衣
610230女式针织外套
610323男式合成纤维套装
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,305$84.44M
中国台湾114$27.13M
韩国482$18.65M
越南2,476$11.95M
印度尼西亚268$10.70M
中国香港195$830.6K
泰国17$117.5K
日本1$26.3K
约旦1$25.4K
美国18$23.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,069$95.92M
韩国421$25.90M
越南252$25.26M
中国台湾115$8.14M
西班牙90$5.78M
巴拿马26$691.4K
波兰12$574.7K
中国17$465.9K
加拿大23$422.1K
德国26$376.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 337)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,709$17.03M染色棉针织布、弹性针织布
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及991$13.08M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
YasaInt Industrial Co., Ltd.中国450$11.84M染色棉针织布、印刷标签
Kam Hing Piece Works Ltd.中国137$6.63M染色棉针织布、其他针织布
PT Win Textile印度尼西亚191$6.11M染色棉针织布、印花棉针织布
Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group中国73$2.82M其他合成短纤织物、塑料衣着附件
KS Fashion Co., Ltd.越南267$1.15M合成纤维缝纫线、印刷标签
KS FASHION CO LTD中国台湾128$509.7K机织标签、印刷标签
Silver Printing Co. Ltd.中国香港64$329.8K印刷标签、机织标签
Shinwon Corp.韩国89$293.2K染色棉针织布、印刷标签

下游采购商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南582$58.55M印刷标签、非玻璃化转印纸
YasaInt Industrial Co., Ltd.中国468$28.41M化纤针织服装、机织标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及184$20.37M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
INDITEX, S.A.西班牙87$5.35M棉针织T恤及背心、女式棉裤
PLANNING越南39$2.77M女式化纤套装、化纤女式大衣
Seho Trading Co., Ltd.越南45$2.23M化纤针织服装、25-70克非织造布
NAVID韩国34$1.60M女式化纤服装、女式化纤裤
Academy南非32$1.23M化纤针织服装、其他塑料建材
Shinwon Corp.韩国76$1.14M机织标签、合成纤维缝纫线
Urban Outfitters, Inc.美国151$282.6K棉质连衣裙、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 5,849)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签SAE-A Trading Co., Ltd.越南$476
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$57.3K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$56.6K
2026-07-31机织标签KS FASHION CO LTD越南$849
2026-07-31非玻璃化转印纸SAE-A Trading Co., Ltd.越南$599
2026-07-31机织标签KS FASHION CO LTD越南$159
2026-07-31印刷标签SAE-A Trading Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$48.2K
2026-07-31印刷标签SAE-A Trading Co., Ltd.越南$268
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$28.2K

出口(共 2,170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤针织服装SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-31男式合成纤维裤SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-07-30婴儿化纤针织品YasaInt Industrial Co., Ltd.德国$195
2026-07-30化纤针织服装SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-07-30化纤针织服装SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-30化纤针织服装SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$978
2026-07-30婴儿化纤针织品YasaInt Industrial Co., Ltd.英国$389
2026-07-30化纤针织服装SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-30婴儿化纤针织品YasaInt Industrial Co., Ltd.英国$389
2026-07-30婴儿化纤针织品YasaInt Industrial Co., Ltd.德国$292

相关企业 · 同类产品

Dapcau Garment Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →