Hamin Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HAMIN
13
进口笔数
0
出口笔数
$632.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110107387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPCT3YC |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 44 Bắc Hà, thôn Nhì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HAMIN |
| 企业英文名称 | HAMIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Bắc Hà, thôn Nhì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84989890998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $468.6K |
| 马来西亚 | 1 | $164.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS International Group Ltd. | 中国 | 5 | $186.2K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Mazole Minerals & Metals FZE | 阿联酋 | 1 | $164.2K | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $55.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Juhuay Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 冷轧不锈钢薄板 |
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $27.6K | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| Jieyang Dachuan Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $22.2K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $37.1K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $37.1K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $22.2K |