CUONG ANH VINA IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG ANH VINA
13
进口笔数
17
出口笔数
$102.3K
进口金额
$48.4K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2025-12-31
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301236813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E4SCQ0 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 858 Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG ANH VINA |
| 企业英文名称 | CUONG ANH VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 758 Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84335504333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $102.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEDESON TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $72.0K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 3 | $13.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN WANLIAHUA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 15 | $46.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $123 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 自动数据处理输入输出单元 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-31 | 自动数据处理机处理部件 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-31 | 单功能打印机 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $903 |
| 2025-12-31 | 其他自动数据处理部件 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-31 | 非CRT电脑显示器 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-12-31 | 自动数据处理机处理部件 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-12-31 | 自动数据处理机处理部件 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-31 | 存储单元 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-31 | 存储单元 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |