An Viet Production & Trade Private Enterprise

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại An Việt

4
进口笔数
145
出口笔数
$2.3K
进口金额
$10.89M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-04进口 $826 · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-04进口 $826 · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-04进口 $800 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0500551608
企查查编码QVNS5V7C9W
成立日期2006-11-24
联系地址Số 15, tập thể xây lắp điện, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AN VIỆT
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Số 15, tập thể xây lắp điện, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0462946855
邮箱cokhianviet189@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本4.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
870810车辆保险杠及零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
761699其他铝制品
731519钢铁链零件
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$2.3K
中国台湾1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$10.89M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K其他钢铁制品、其他钢弹簧
H & K AUTO PARTS CO LTD中国台湾1$10车辆保险杠及零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南111$10.83M其他钢铁制品、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南34$59.2K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22非螺纹钢销LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$800
2024-10-01车辆保险杠及零件H & K AUTO PARTS CO LTD中国台湾$5
2024-10-01车辆保险杠及零件H & K AUTO PARTS CO LTD中国台湾$5
2024-04-17非螺纹钢销LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$826
2023-07-14非螺纹钢销LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$655

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-04-10非泡沫橡胶密封件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-04-10螺纹螺母Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-04-10非螺纹垫圈Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-10钢铁螺钉螺栓Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

An Viet Production & Trade Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →