An Viet Production & Trade Private Enterprise
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại An Việt
4
进口笔数
145
出口笔数
$2.3K
进口金额
$10.89M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500551608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5V7C9W |
| 成立日期 | 2006-11-24 |
| 联系地址 | Số 15, tập thể xây lắp điện, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 15, tập thể xây lắp điện, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0462946855 |
| 邮箱 | cokhianviet189@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $10.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| H & K AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10 | 车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $10.83M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $59.2K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 非螺纹钢销 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2024-10-01 | 车辆保险杠及零件 | H & K AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2024-10-01 | 车辆保险杠及零件 | H & K AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2024-04-17 | 非螺纹钢销 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $826 |
| 2023-07-14 | 非螺纹钢销 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $655 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-10 | 螺纹螺母 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |