VINCSS INTERNET SECURITY SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ AN NINH MạNG VINCSS
2
进口笔数
6
出口笔数
$1.1K
进口金额
$60.3K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-03-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108520364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VR3TH3 |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ AN NINH MẠNG VINCSS |
| 企业英文名称 | VINCSS INTERNET SECURITY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 39749999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,111.03亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $53.5K |
| 日本 | 5 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILLIAM CO LTD | 马拉维 | 1 | $1.0K | 980710、可发泡聚苯乙烯 |
| GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | 1 | $98 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vincss Internet Security Services Joint Stock Company | 美国 | 1 | $53.5K | 数据处理机 |
| Soft Giken Co., Ltd. | 日本 | 5 | $6.8K | 固态存储设备、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-25 | 数据处理机 | WILLIAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-08-17 | 测量仪器零件 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $78 |
| 2023-08-17 | 测量仪器零件 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $18 |
| 2023-08-17 | 测量仪器零件 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $2 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 数据处理机 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $350 |
| 2025-03-06 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2025-03-06 | 数据处理机 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $350 |
| 2025-03-06 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2025-03-06 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2025-03-06 | 数据处理机 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $350 |
| 2024-07-22 | 固态存储设备 | Soft Giken Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2024-07-22 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-07-22 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-02-29 | 固态存储设备 | SOFT GIKEN CO LTD | 日本 | $300 |