Viethuy Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Huy
7
进口笔数
0
出口笔数
$35.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301941787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NMBVTP |
| 成立日期 | 2000-02-25 |
| 联系地址 | 1/18A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT HUY |
| 企业英文名称 | VIETHUY Trading and Service Co.Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/18A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật tư, nguyên liệu (phụ gia) phục vụ chế biến thức ăn gia súc, máy móc thiết bị ngành nông nghiệp, ngành may thêu. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Mua bán sản phẩm ngành may- thêu, kim khí điện máy, thức ăn gia súc, thực phẩm, hóa chất ( trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Kinh doanh thuốc thú y. Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc. Sản xuất, gia công hàng may, thêu. Mua bán bách hóa, dụng cụ văn phòng, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, nước giải khát, mỹ phẩm, máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng phục vụ sản xuất công nghiệp và giao thông vận tải.Mua bán giống và tinh gia súc, gia cầm. Bổ sung: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Bổ sung: Họat động vẽ, sáng tác và mua bán các tác phẩm nghệ thuật. Chăn nuôi (không chăn nuôi tại TP Hồ Chí Minh). Mua bán văn phòng phẩm, vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất, máy vi tính và linh kiện máy vi tính. Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy. Bổ sung: Mua bán nguyên liệu phục vụ chế biến thức ăn thủy sản./.Bổ sung: Mua bán: máy móc thiết bị sản xuất thuốc thú y, máy móc thiết bị sản xuất thuốc tân dược, thiết bị y tế. Dịch vụ cho thuê xe du lịch./ (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định pháp luật). Bổ sung : Bán buôn ô tô con. Bán buôn xe có động cơ. Bán lẻ ô tô con. Đại lý ô tô con. Đại lý xe có động cơ. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, gia công cơ khí tại trụ sở). Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con. Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn mô tô, xe máy. Bán lẻ mô tô, xe máy. Đại lý mô tô, xe máy. Đại lý. Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (không hoạt động tại Tp.HCM). Nhà hàng. Đại lý du lịch. Điều hành tua du lịch. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. |
| 电话 | +84916210867 |
| 邮箱 | henry.hieu@viethuytrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $19.5K |
| 中国 | 3 | $13.8K |
| 欧盟 | 1 | $2.2K |
| 比利时 | 2 | $142 |
| 德国 | 1 | $104 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 法国 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ottevanger Services B.V. | 荷兰 | 1 | $19.5K | 农用机械零件、谷物加工机零件 |
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Nedap N.V. | 1 | $2.2K | 信号装置零件、静止变流器 | |
| Henan Poul Tech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他家禽机械、瓷制卫生洁具 |
| Petersime NV | 比利时 | 1 | $304 | 家禽机械零件、家禽孵卵器 |
| Demival Vzw | 比利时 | 1 | $67 | 印刷日历 |
| Agrotop Ltd. | 美国 | 1 | $50 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 印刷日历 | Demival Vzw | 比利时 | $3 |
| 2026-01-07 | 印刷日历 | Demival Vzw | 比利时 | $64 |
| 2024-11-14 | 零售清洁粉剂 | AGROTOP LTD | 美国 | $50 |
| 2024-05-08 | 商业广告材料 | PETERSIME NV | 比利时 | $10 |
| 2024-05-08 | 其他游戏设备 | PETERSIME NV | 德国 | $104 |
| 2024-05-08 | 其他游戏设备 | PETERSIME NV | 中国 | $15 |
| 2024-05-08 | 印刷日历 | PETERSIME NV | 比利时 | $2 |
| 2024-05-08 | 非乙烯塑料袋 | PETERSIME NV | 比利时 | $15 |
| 2024-05-08 | 印刷标签 | PETERSIME NV | 比利时 | $18 |
| 2024-05-08 | 纸质文具 | PETERSIME NV | 比利时 | $21 |