Cuu Long General Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP CửU LONG
1
进口笔数
232
出口笔数
$400
进口金额
$80.2K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2025-07-22
最近出口
2
供应商数
233
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316631026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U5PUUX |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 656/11A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 656/11 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 170490 | 糖果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 190 | $60.2K |
| 越南 | 43 | $7.4K |
| 加拿大 | 30 | $5.6K |
| 印度 | 1 | $4.7K |
| 加纳 | 1 | $1.1K |
| 挪威 | 2 | $499 |
| 荷兰 | 1 | $346 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $261 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $139 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 233)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngan Nguyen | 越南 | 5 | $2.3K | 混合香料、其他塑料制品 |
| Duong Hai Nghi | 美国 | 4 | $1.8K | 皮革运动鞋、其他食品制剂 |
| Alpha Mart Corp. | 美国 | 4 | $1.8K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Phong Nguyen | 美国 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、女式纺织裤 |
| Tinh Xa Ngoc Xuan | 美国 | 3 | $1.3K | 其他食品制剂、仿制首饰 |
| Ruby Le Nguyen | 美国 | 3 | $1.3K | 其他护肤品、非棉针织女衫 |
| Cafe Trang | 美国 | 2 | $1.2K | 烘焙咖啡、不锈钢家用制品 |
| Nhan Ngo | 美国 | 2 | $1.2K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Duy Tran | 美国 | 2 | $999 | 修甲套装、其他食品制剂 |
| Bella Wellness Nails Spa | 意大利 | 3 | $963 | 其他果仁制品、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 烘焙咖啡 | FEDEX HNLIP | 越南 | $36 |
| 2025-05-22 | 西米/根茎粉 | FEDEX HNLIP | 越南 | $3 |
| 2025-05-22 | 塑料餐具 | FedEx HNLIP | 越南 | $120 |
| 2025-05-22 | 混合香料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $2 |
| 2025-05-22 | 塑料餐具 | FedEx HNLIP | 越南 | $21 |
| 2025-05-22 | 混合香料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $4 |
| 2025-05-22 | 熏制虾类 | FEDEX HNLIP | 越南 | $11 |
| 2025-05-22 | 混合香料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $2 |
| 2025-05-22 | 塑料餐具 | FedEx HNLIP | 越南 | $60 |
| 2025-05-22 | 混合香料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $26 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 女式纺织裤 | Lee's Sandwiches Cbet Corporat | 美国 | $13 |
| 2025-07-22 | 其他塑纺箱盒 | LEE'S SANDWICHES CBET CORP ORAT | 美国 | $2 |
| 2025-07-22 | 女式纺织内裤 | Lee's Sandwiches Cbet Corporat | 美国 | $12 |
| 2025-07-22 | 棉针织T恤 | LEE'S SANDWICHES CBET CORP ORAT | 美国 | $66 |
| 2025-07-22 | 胸罩 | LEE'S SANDWICHES CBET CORP ORAT | 美国 | $5 |
| 2025-07-22 | 棉针织T恤 | LEE'S SANDWICHES CBET CORP ORAT | 美国 | $152 |
| 2025-07-16 | 其他纺织连衣裙 | DINH HOANG BAO LONG | 加拿大 | $65 |
| 2025-07-16 | 餐具及刀片 | DINH HOANG BAO LONG | 加拿大 | $1 |
| 2025-07-16 | 女式纺织裤 | DINH HOANG BAO LONG | 加拿大 | $20 |
| 2025-07-16 | 女式纺织裤 | DINH HOANG BAO LONG | 加拿大 | $16 |