GKMed Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM GKMED
22
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109536487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3GN45U |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | NTT34, tổ hợp nhà ở liền kề, số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GKMED |
| 企业英文名称 | GKMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Tập thể Đại học Y Hà Nội, ngõ 75 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916923113 |
| 邮箱 | pharma.gkmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 7 | $2.94M |
| 列支敦士登 | 4 | $2.21M |
| 土耳其 | 4 | $1.57M |
| 西班牙 | 4 | $971.3K |
| 芬兰 | 4 | $411.2K |
| 意大利 | 1 | $135.6K |
| 德国 | 2 | $35.8K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aa80be5fa861d57dc16911833a6efc90 | 11 | $4.65M | ||
| APT VN Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.39M | 其他零售药品 |
| Pharmrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $135.6K | 其他零售药品 |
| Viking Lab Oy Ltd | 芬兰 | 1 | $76.2K | 医用凝胶制剂 |
| AWS 360 Pty. Ltd. | 德国 | 2 | $35.8K | 其他食品制剂 |
| Aesthetics Biomedical Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $301.0K |
| 2025-12-30 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 西班牙 | $247.1K |
| 2025-12-30 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $18.8K |
| 2025-11-24 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 西班牙 | $238.1K |
| 2025-11-24 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $249.5K |
| 2025-11-24 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $17.8K |
| 2025-09-10 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 西班牙 | $238.1K |
| 2025-09-10 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 土耳其 | $330.0K |
| 2025-09-10 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 瑞士 | $49.5K |
| 2025-08-11 | 其他零售药品 | APT VN PTE LTD | 瑞士 | $42.9K |