Red Door Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CửA Đỏ

55
进口笔数
222
出口笔数
$408.8K
进口金额
$3.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
14
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $45.4K · 5 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $92.2K · 6 笔2023-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $105.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $185.6K · 5 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 6 笔2024-09进口 $75.4K · 3 笔出口 $180.3K · 6 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $92.9K · 6 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $90.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 9 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $90.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 6 笔2025-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $148.5K · 5 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $61.8K · 11 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $80.0K · 11 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 9 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 5 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $56.2K · 3 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $45.4K · 5 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $92.2K · 6 笔2023-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $105.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $185.6K · 5 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 6 笔2024-09进口 $75.4K · 3 笔出口 $180.3K · 6 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $92.9K · 6 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $90.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 9 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $90.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 6 笔2025-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $148.5K · 5 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $61.8K · 11 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $80.0K · 11 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 9 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $24.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 5 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $56.2K · 3 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101455557
企查查编码QVNPU356HK
成立日期2004-03-05
联系地址Số 46B, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CỬA ĐỎ
企业英文名称RED DOOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46B, ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842438727560
邮箱sales@reddoor.vn
官网www.reddoor.vn
传真02438727563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880400降落伞及零件
420229纤维纸板手提包
903180其他测量仪器
320890聚合物基油漆
442090木制品
482110印刷标签
491110商业广告材料
691110瓷餐具
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
442199其他木制品
392330塑料容器
392410塑料餐具
441231热带木胶合板
460219植物纤维制品
392490塑料家用制品
442090木制品
460212藤编篮筐
650400编结帽类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$207.4K
匈牙利3$122.4K
意大利4$38.2K
加拿大1$30.8K
法国1$6.2K
瑞士2$2.6K
中国3$873
印度1$300
英国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$1.61M
印度30$318.7K
土耳其3$314.8K
英国13$307.7K
希腊12$184.7K
丹麦4$149.7K
越南4$121.4K
意大利3$82.1K
沙特阿拉伯7$70.2K
澳大利亚3$64.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Thun AG越南36$190.0K降落伞及零件、纤维纸板手提包
Foelix Repueloegyár Kft.匈牙利2$121.6K降落伞及零件
Air Trikes Enterprises加拿大1$30.8K降落伞及零件
Advance Thun AG瑞士3$17.4K其他绳缆、金属钩环
HSCOM ULM Avionics, Unipessoal Lda葡萄牙1$14.8K降落伞及零件、2000公斤以下飞机
Fly Products S.r.l.秘鲁2$12.0K降落伞及零件、飞机螺旋桨
Parmakit S.r.l.意大利1$11.4K降落伞及零件、航空活塞发动机
Advance Thun AG法国1$6.2K聚氨酯纺织物、其他绳缆
XC Tracer GmbH德国3$3.0K其他测量仪器
Hello Kft.匈牙利1$790非金属测试机、液体流量计

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caspari Inc.美国12$793.2K竹编篮筐、其他塑料制品
Aslotel Ltd.英国6$265.1K竹编篮筐
NICOBAR DESIGN PRIVATE LIMITED印度18$231.6K其他饮用杯、其他瓷制家用品
The Metropolitan Museum of Art美国19$190.2K单张印刷品、非针织围巾
Hunt Slonem International, LLC美国17$147.0K竹编篮筐
MacKenzie Childs美国10$108.9K其他寝具、玻璃珠及仿制品
Kim Seybert美国15$88.5K竹编篮筐
Samuda Co.沙特阿拉伯6$50.0K竹编篮筐、其他塑料制品
Club Matters Tableware Ltd.英国7$33.8K竹编篮筐、棉制盥洗织物
Abry Pte Ltd新加坡9$15.3K竹编篮筐、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28降落伞及零件Advance Thun AG越南$801
2026-04-28降落伞及零件Advance Thun AG越南$1.9K
2026-04-28降落伞及零件Advance Thun AG越南$1.9K
2026-04-28降落伞及零件Advance Thun AG越南$801
2026-04-27纤维纸板手提包Advance Thun AG越南$101
2026-04-27纤维纸板手提包Advance Thun AG越南$101
2026-03-09纤维纸板手提包Advance Thun AG越南$79
2026-03-09降落伞及零件Advance Thun AG越南$3.7K
2026-01-14降落伞及零件Advance Thun AG越南$1.3K
2026-01-14降落伞及零件Advance Thun AG越南$3.6K

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$408
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$450
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$4.5K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$2.4K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$2.4K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$1.1K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$6.1K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$4.5K
2026-04-08竹编篮筐Aslotel Ltd.$1.4K
2026-04-01竹编篮筐Siesta Crafts Ltd.$915

相关企业 · 同类产品

Red Door Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →