Kojo Vietnam Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KOJO VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$262.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109430716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DFRSWE |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số 47A ngõ 38 Phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KOJO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOJO VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47A ngõ 38 Phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84979193388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $262.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 25 | $262.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 静止变流器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-09-23 | 其他塑料洁具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-09-23 | 其他风扇 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-09-23 | 其他塑料洁具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-09-23 | 其他风扇 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-08-27 | 其他离心泵 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.9K |