THIEN MINH TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103430438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GGA23Q |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngõ 156 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngõ 156 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84435666596 |
| 传真 | 0435666958 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $49.1K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN MAXIN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $23 | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-14 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-14 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-14 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-11-02 | 绝缘电线 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-02 | 绝缘电线 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-09 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-06-09 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-09 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-09 | 8471机器零件 | ELONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |