Smarttech Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMARTTECH VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108789848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UNHGYY |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn Tân Trại, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMARTTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMARTTECH VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunvo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou Zanuo Weipai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Yunvo Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-07-25 | 其他通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $551 |
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-07-25 | 通信设备 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $514 |
| 2025-05-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU ZANUO WEIPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-05-28 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU ZANUO WEIPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | YUNVO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |