Maico Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 874 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mai Co

122
进口笔数
874
出口笔数
$360.3K
进口金额
$21.61M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-18
最近出口
23
供应商数
142
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $191.2K · 6 笔2023-09进口 $6.6K · 9 笔出口 $206.0K · 9 笔2023-10进口 $31.0K · 4 笔出口 $587.6K · 22 笔2023-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $1.19M · 34 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $1.28M · 50 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.26M · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 15 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $461.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 16 笔2024-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $106.0K · 6 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $200.9K · 11 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $202.9K · 10 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $220.8K · 10 笔2024-09进口 $8.5K · 27 笔出口 $503.0K · 19 笔2024-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $895.1K · 32 笔2024-11进口 $64 · 1 笔出口 $669.6K · 28 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $1.26M · 49 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $610.5K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $527.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 17 笔2025-05进口 $20.3K · 5 笔出口 $293.8K · 26 笔2025-06进口 $11 · 1 笔出口 $441.7K · 23 笔2025-07进口 $16.2K · 4 笔出口 $229.8K · 8 笔2025-08进口 $5.2K · 5 笔出口 $401.1K · 16 笔2025-09进口 $4.4K · 24 笔出口 $555.2K · 23 笔2025-10进口 $76 · 1 笔出口 $826.0K · 25 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $485.2K · 18 笔2025-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $772.3K · 32 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $855.5K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 15 笔2026-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $493.9K · 27 笔2026-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $253.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $191.2K · 6 笔2023-09进口 $6.6K · 9 笔出口 $206.0K · 9 笔2023-10进口 $31.0K · 4 笔出口 $587.6K · 22 笔2023-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $1.19M · 34 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $1.28M · 50 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.26M · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 15 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $461.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 16 笔2024-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $106.0K · 6 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $200.9K · 11 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $202.9K · 10 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $220.8K · 10 笔2024-09进口 $8.5K · 27 笔出口 $503.0K · 19 笔2024-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $895.1K · 32 笔2024-11进口 $64 · 1 笔出口 $669.6K · 28 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $1.26M · 49 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $610.5K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $527.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 17 笔2025-05进口 $20.3K · 5 笔出口 $293.8K · 26 笔2025-06进口 $11 · 1 笔出口 $441.7K · 23 笔2025-07进口 $16.2K · 4 笔出口 $229.8K · 8 笔2025-08进口 $5.2K · 5 笔出口 $401.1K · 16 笔2025-09进口 $4.4K · 24 笔出口 $555.2K · 23 笔2025-10进口 $76 · 1 笔出口 $826.0K · 25 笔2025-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $485.2K · 18 笔2025-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $772.3K · 32 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $855.5K · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 15 笔2026-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $493.9K · 27 笔2026-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $253.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700308324
企查查编码QVN7SKPUB5
成立日期1999-05-13
联系地址Số 216/5 khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAI CO
企业英文名称MAICO COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 216/5 khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+842743710045
邮箱maico@hcm.vnn.vn
传真06503710047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
252620块滑石
701912玻璃纤维粗纱
830220贱金属脚轮
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
722530热轧合金钢卷
842240包装机械
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
691390其他陶瓷装饰品
681599其他石制品
441600木制箍桶制品
732690其他钢铁制品
442019非热带木装饰品
841370其他离心泵
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$349.8K
德国1$7.2K
印度63$3.2K
日本1$51
荷兰1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国311$5.99M
俄罗斯77$3.76M
比利时115$2.23M
越南86$2.17M
荷兰44$1.02M
英国45$879.8K
意大利19$598.8K
加拿大44$594.1K
澳大利亚20$379.2K
以色列15$377.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUTO Co., Ltd.中国30$120.4K块滑石
Tianju Energy Saving Material Corp.中国5$72.3K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
Tianjin TEDA Ganghua Trade Co., Ltd.中国2$50.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Zhejiang G&F Foreign Trading Co., Ltd.中国2$19.4K油漆刷及滚筒、光伏组件
Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$16.2K其他离心泵、其他往复泵
Sichuan Tranrich Abrasives Co., Ltd.中国2$8.8K织物基研磨粉、可互换工具
Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd.中国2$3.1K贱金属脚轮、非机动车零件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度56$2.9K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度6$292印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国2$142印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AZEATTA Co., Ltd.俄罗斯51$3.17M其他水泥制品、其他塑料制品
Van der Gucht Pottery & Bamboo比利时112$2.13M其他陶瓷制品、其他水泥制品
Marshalls of MA, Inc.美国23$1.62M其他塑料制品、其他寝具
Home Goods Inc.美国128$1.16M其他木制品、其他寝具
Intratuin Trade & Logistics B.V.荷兰25$596.1K其他塑料制品、其他陶瓷制品
The Pottery Patch美国32$528.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Van der Gucht Pottery & Bamboo越南19$465.4K其他陶瓷制品、其他水泥制品
TJX UK英国19$320.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anamese Garden Pots, Inc.美国18$285.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Winners Merchants International LP加拿大19$210.7K其他木家具、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23块滑石JUTO CO LTD中国$3.1K
2026-04-23块滑石JUTO CO LTD中国$3.1K
2026-04-07块滑石JUTO CO LTD中国$3.1K
2026-04-07块滑石JUTO CO LTD中国$3.1K
2026-03-25纸基研磨料SICHUAN TRANRICH ABRASIVES CO.LTD.中国$3.1K
2026-03-03织物基研磨粉SICHUAN TRANRICH ABRASIVES CO.LTD.中国$3.2K
2026-03-03纸基研磨料SICHUAN TRANRICH ABRASIVES CO.LTD.中国$2.5K
2026-01-19块滑石JUTO CO LTD中国$6.3K
2026-01-13印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$47
2026-01-12泵零件XIAMEN JIER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$14

出口(共 874)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他陶瓷制品A.S. Titanum Ltd.以色列$3.5K
2026-04-18其他陶瓷制品A.S. Titanum Ltd.以色列$9.1K
2026-04-18其他陶瓷制品A.S. Titanum Ltd.以色列$3.3K
2026-04-18其他陶瓷制品A.S. Titanum Ltd.以色列$8.8K
2026-04-17其他陶瓷制品THE POTTERY PATCH美国$9.6K
2026-04-17其他陶瓷制品THE POTTERY PATCH美国$756
2026-04-17其他陶瓷制品THE POTTERY PATCH美国$1.5K
2026-04-17其他陶瓷制品THE POTTERY PATCH美国$7.7K
2026-04-17其他陶瓷制品THE POTTERY PATCH美国$1.1K
2026-04-17其他水泥制品THE POTTERY PATCH美国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maico Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →