MACA COS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACA-COS
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109961788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7G02DX |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Số 352 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACA-COS |
| 企业英文名称 | MACA-COS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 352 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0974210521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| XT-GUANGZHOU YOSATEN COSMETICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 洗发剂 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 洗发剂 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 洗发剂 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-07-18 | 洗发剂 | GUANGDONG SOLBOL COSMETICS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-16 | 其他护发品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-16 | 洗发剂 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-16 | 其他护发品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-26 | 洗发剂 | XT-GUANGZHOU YOSATEN COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $781 |
| 2023-05-26 | 洗发剂 | XT-GUANGZHOU YOSATEN COSMETICS CO.,LTD | 中国 | $781 |