AP Saigon Petro Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ap Saigon Petro
84
进口笔数
160
出口笔数
$11.66M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
16
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305715556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVS2HRB |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Lầu 1, 6B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AP SAIGON PETRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, 6B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 19000104 |
| 邮箱 | info@apsaigonpetro.com.vn |
| 传真 | +842838243959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660110 | 伞具 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 41 | $5.24M |
| 韩国 | 12 | $4.69M |
| 泰国 | 8 | $525.8K |
| 中国台湾 | 2 | $438.5K |
| 印度 | 10 | $301.9K |
| 马来西亚 | 5 | $222.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $139.6K |
| 新西兰 | 1 | $93.2K |
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 荷兰 | 2 | $359 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 139 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Global Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.95M | 镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷 |
| AP Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $2.85M | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 11 | $2.31M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| B & V International Group Inc., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.47M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $319.2K | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
| AP Oil Pte. Ltd. | 泰国 | 3 | $258.7K | 非轻质石油 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $139.8K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| AP Oil Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $139.6K | 非轻质石油 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $89.7K | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| Arihant Lubricants Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $35.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Tea Kimleng | 柬埔寨 | 82 | $578.5K | 非轻质石油 |
| PRO1 Lubricant (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $314.3K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| MR. TEA KIMLENG | 21 | $112.5K | 非轻质石油 | |
| Tan Brothers Auto Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $102.5K | 非轻质石油 |
| Mhr Bright Energy Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $88.9K | 非轻质石油 |
| Petrolube High Power (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $69.9K | 非轻质石油 |
| R H Distributor | 柬埔寨 | 3 | $44.8K | 非轻质石油 |
| R.H. Distributor Oun Sarin | 柬埔寨 | 6 | $41.0K | 非轻质石油 |
| PRESIDENT) | 柬埔寨 | 2 | $21.0K | 非轻质石油 |
| SKT Lubricants | 柬埔寨 | 2 | $7.5K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | AP OIL PTE. LTD. | 中国台湾 | $102.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | AP OIL PTE. LTD. | 中国台湾 | $102.2K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $224.6K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $224.6K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 非石油润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 润滑油添加剂 | AP OIL PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $5.9K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $744 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $7.4K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $5.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $6.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $628 |
| 2026-03-14 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $744 |
| 2026-03-14 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $7.4K |
| 2026-03-14 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $2.9K |
| 2026-03-14 | 非轻质石油 | MR. TEA KIMLENG | — | $5.9K |