AP Saigon Petro Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ap Saigon Petro

84
进口笔数
160
出口笔数
$11.66M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
16
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.47M · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 2 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-02进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 3 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-06进口 $100.4K · 2 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-07进口 $1.81M · 6 笔出口 $56.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $242.3K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $135.9K · 2 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-03进口 $664.9K · 3 笔出口 $90.1K · 12 笔2025-04进口 $190.3K · 4 笔出口 $44.3K · 6 笔2025-05进口 $77.0K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2025-06进口 $274.0K · 3 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-07进口 $163.3K · 4 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-09进口 $78.6K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-10进口 $75.5K · 3 笔出口 $54.4K · 5 笔2025-11进口 $662.9K · 5 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $170.1K · 5 笔出口 $65.7K · 7 笔2026-01进口 $234.0K · 5 笔出口 $55.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 9 笔2026-03进口 $203.9K · 3 笔出口 $48.9K · 10 笔2026-04进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.47M · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 2 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-02进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 3 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-06进口 $100.4K · 2 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-07进口 $1.81M · 6 笔出口 $56.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $242.3K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-02进口 $135.9K · 2 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-03进口 $664.9K · 3 笔出口 $90.1K · 12 笔2025-04进口 $190.3K · 4 笔出口 $44.3K · 6 笔2025-05进口 $77.0K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2025-06进口 $274.0K · 3 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-07进口 $163.3K · 4 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-09进口 $78.6K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-10进口 $75.5K · 3 笔出口 $54.4K · 5 笔2025-11进口 $662.9K · 5 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $170.1K · 5 笔出口 $65.7K · 7 笔2026-01进口 $234.0K · 5 笔出口 $55.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 9 笔2026-03进口 $203.9K · 3 笔出口 $48.9K · 10 笔2026-04进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305715556
企查查编码QVNHVS2HRB
成立日期2008-05-06
联系地址Lầu 1, 6B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AP SAIGON PETRO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 1, 6B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话19000104
邮箱info@apsaigonpetro.com.vn
传真+842838243959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
381129非石油润滑油添加剂
380894其他消毒剂
391739其他塑料管材
392330塑料容器
701090玻璃容器
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
610910棉针织T恤及背心
660110伞具
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡41$5.24M
韩国12$4.69M
泰国8$525.8K
中国台湾2$438.5K
印度10$301.9K
马来西亚5$222.5K
印度尼西亚2$139.6K
新西兰1$93.2K
中国2$4.9K
荷兰2$359

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨139$1.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Global Singapore Pte. Ltd.新加坡3$3.95M镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷
AP Oil Pte. Ltd.新加坡44$2.85M润滑油添加剂、非轻质石油
GS Global Corp.韩国11$2.31M非轻质石油、涂层钢板
B & V International Group Inc., Ltd.新加坡2$1.47M非轻质石油、石油沥青
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.新加坡7$319.2K润滑油添加剂、碳酸氢钠
AP Oil Pte. Ltd.泰国3$258.7K非轻质石油
MPCL Pte. Ltd.新加坡2$139.8K非轻质石油、其他煤焦油
AP Oil Pte. Ltd.印度尼西亚2$139.6K非轻质石油
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$89.7K润滑油添加剂、橡胶促进剂
Arihant Lubricants Pvt. Ltd.印度2$35.7K非轻质石油、其他润滑剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Tea Kimleng柬埔寨82$578.5K非轻质石油
PRO1 Lubricant (Cambodia) Co., Ltd.越南25$314.3K其他润滑剂、非轻质石油
MR. TEA KIMLENG21$112.5K非轻质石油
Tan Brothers Auto Co., Ltd.柬埔寨6$102.5K非轻质石油
Mhr Bright Energy Co., Ltd.柬埔寨5$88.9K非轻质石油
Petrolube High Power (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨6$69.9K非轻质石油
R H Distributor柬埔寨3$44.8K非轻质石油
R.H. Distributor Oun Sarin柬埔寨6$41.0K非轻质石油
PRESIDENT)柬埔寨2$21.0K非轻质石油
SKT Lubricants柬埔寨2$7.5K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油AP OIL PTE. LTD.中国台湾$102.2K
2026-04-24非轻质石油AP OIL PTE. LTD.中国台湾$102.2K
2026-04-16非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$224.6K
2026-04-16非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$224.6K
2026-04-14润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$5.0K
2026-04-14非石油润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$13.2K
2026-04-14润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$3.2K
2026-04-14润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$14.5K
2026-04-14润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$13.5K
2026-04-14润滑油添加剂AP OIL PTE. LTD.新加坡$1.5K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非轻质石油MR. TEA KIMLENG$5.9K
2026-03-24非轻质石油MR. TEA KIMLENG$744
2026-03-24非轻质石油MR. TEA KIMLENG$7.4K
2026-03-24非轻质石油MR. TEA KIMLENG$5.3K
2026-03-24非轻质石油MR. TEA KIMLENG$6.3K
2026-03-24非轻质石油MR. TEA KIMLENG$628
2026-03-14非轻质石油MR. TEA KIMLENG$744
2026-03-14非轻质石油MR. TEA KIMLENG$7.4K
2026-03-14非轻质石油MR. TEA KIMLENG$2.9K
2026-03-14非轻质石油MR. TEA KIMLENG$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AP Saigon Petro Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →