Phan An Saraf Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN AN SARAF
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$302.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110243975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV08HPNG |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN AN SARAF |
| 企业英文名称 | PHAN AN SARAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84842549439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 21 | $279.6K |
| 阿联酋 | 2 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Ashraf for Import & Export | 埃及 | 20 | $267.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Al Ashraf For Import & Export | 阿联酋 | 2 | $22.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Alhamd Contracting | 埃及 | 1 | $11.8K | 前端装载机、土方机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 360度挖掘机 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $55.0K |
| 2026-03-07 | 360度挖掘机 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 360度挖掘机 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $4.0K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $500 |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $1.8K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $2.4K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $1.7K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $1.0K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $2.5K |
| 2025-11-29 | 土方机械零件 | AL ASHRAF FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $1.7K |