AVP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AVP
48
进口笔数
1
出口笔数
$223.5K
进口金额
$594
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-02-01
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY58KBU |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AVP |
| 企业英文名称 | AVP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 0909087180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $134.5K |
| 墨西哥 | 9 | $34.7K |
| 德国 | 2 | $16.9K |
| 中国台湾 | 10 | $14.9K |
| 马来西亚 | 3 | $11.4K |
| 越南 | 3 | $4.9K |
| 美国 | 4 | $4.1K |
| 加拿大 | 3 | $1.7K |
| 突尼斯 | 1 | $276 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $594 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QSC LLC | 新加坡 | 8 | $55.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| QSC LLC | 中国 | 2 | $40.0K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| AUDINATE PTY LTD | 中国香港 | 8 | $33.4K | 通信设备 |
| MUXLAB Inc. | 加拿大 | 5 | $23.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Andy Mediatainment e.K. | 德国 | 2 | $16.9K | 通信设备 |
| SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 美国 | 3 | $11.2K | 其他电气设备、通信设备 |
| Audio Visual Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $11.1K | 通信设备、其他通信设备 |
| SCHOT LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 电力控制板、通信设备 |
| Avonic B.V. | 荷兰 | 2 | $2.9K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.8K | 通信设备、音频放大器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biamp Systems | 巴布亚新几内亚 | 1 | $594 | 音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他电气设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 墨西哥 | $3.7K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | SCHOT LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 墨西哥 | $533 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | MUXLAB INC | 中国 | $173 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | MUXLAB INC | 中国 | $160 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | MUXLAB INC | 中国 | $721 |
| 2026-03-12 | 其他电气设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 墨西哥 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 通信设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 中国 | $334 |
| 2026-01-19 | 其他电气设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 其他电气设备 | SOLOTECH SALES & INTEGRATION USA INC. | 墨西哥 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 音频放大器 | BIAMP SYSTEMS | 巴布亚新几内亚 | $594 |