Chau Dai A Trading & Construction Investment Design Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế ĐầU Tư XâY DựNG & THươNG MạI CHâU ĐạI á
35
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312217953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN84F1X |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 462/13 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI CHÂU ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | CHAU DAI A TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 430/58/1 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0932134376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $205.6K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他矿物绝缘材料 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他矿物绝缘材料 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他矿物绝缘材料 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他矿物绝缘材料 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $125 |