Super Fast & Safe Transport Delivery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI SUPER FAST & SAFE
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2024-11-20
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317117127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND25S207 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI SUPER FAST & SAFE |
| 企业英文名称 | SUPER FAST & SAFE TRANSPORT DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84909504655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $5.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $657 |
| 越南 | 3 | $628 |
| 加拿大 | 1 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kevin Nguyen | 美国 | 5 | $1.5K | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Drx Warehouse | 美国 | 7 | $1.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Thao Nguyen Le | 澳大利亚 | 1 | $657 | 静止变流器、智能手机 |
| Lynn T. Payne | 美国 | 1 | $650 | 10公斤以下便携电脑 |
| KIM NGUYEN | 美国 | 3 | $606 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Kevin Nguyen | 越南 | 2 | $560 | 其他护肤品、针织头饰 |
| Mimi NGO | 美国 | 1 | $235 | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Ly Dang | 美国 | 1 | $210 | 木薯淀粉、其他鱼制品 |
| Chi Nguyen | 英国 | 1 | $195 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Linh Tran | 加拿大 | 1 | $180 | 3公斤以上绿茶、其他谷物粉 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $8 |
| 2024-11-20 | 其他印刷品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $1 |
| 2024-11-20 | 冷冻马铃薯制品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $4 |
| 2024-11-20 | 急救包 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $1 |
| 2024-11-20 | 其他护肤品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $3 |
| 2024-11-20 | 其他护肤品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $2 |
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $2 |
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $6 |
| 2024-11-20 | 其他护发品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $1 |
| 2024-11-20 | 其他护肤品 | NGUYEN THI TRUNG THUY | 美国 | $4 |