Van Tien Services Trading Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Thương Mại Thiết Bị Vạn Tiến
51
进口笔数
3
出口笔数
$547.6K
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2024-01-03
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501712532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34GJBVD |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Lô B10 Khu Bình Minh, đường 3/2, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VẠN TIẾN |
| 企业英文名称 | VAN TIEN SERVICES TRADING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10 Khu Bình Minh, đường 3/2, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02543563956 |
| 邮箱 | vantienste@vantienste.com |
| 传真 | 02543563957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $277.2K |
| 韩国 | 7 | $79.3K |
| 德国 | 6 | $40.7K |
| 美国 | 5 | $40.2K |
| 新加坡 | 2 | $39.0K |
| 中国台湾 | 1 | $27.5K |
| 英国 | 5 | $13.1K |
| 荷兰 | 1 | $10.7K |
| 加拿大 | 1 | $8.2K |
| 乌克兰 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.8K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $74.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Saacke GmbH | 德国 | 5 | $38.9K | 炉用零件、阀门龙头 |
| Magna International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.5K | 其他油类添加剂、工业清洁制剂 |
| Zibo Huayuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 矿物棉 |
| K Marine Supply Corp. | 韩国 | 2 | $31.4K | 阀门龙头、其他螺纹紧固件 |
| WIROP INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Big Force Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| Asiatic Fire System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Sun Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saacke GmbH | 德国 | 3 | $15.5K | 其他电子IC、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 头戴耳机及耳塞 | Amron International Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-01-06 | 气体烟雾分析仪 | AMRON INTERNATIONAL INC | 英国 | $495 |
| 2025-12-04 | 其他金属锁 | ALICON ENGINEERING & SUPPLY | 韩国 | $397 |
| 2025-12-04 | 其他金属锁 | ALICON ENGINEERING & SUPPLY | 韩国 | $397 |
| 2025-12-04 | 其他金属锁 | ALICON ENGINEERING & SUPPLY | 韩国 | $397 |
| 2025-12-04 | 其他金属锁 | ALICON ENGINEERING & SUPPLY | 韩国 | $397 |
| 2025-10-17 | 其他风扇 | ASIA PACIFIC SHENGRUI LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 静止变流器 | SIP (INDUSTRIAL PRODUCTS) LTD. | 意大利 | $235 |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | BAREL AS | 挪威 | $1.7K |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | TRI-STAR INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $595 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 其他电子IC | SAACKE GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2023-12-29 | 其他电子IC | SAACKE GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2023-07-19 | 其他电子IC | SAACKE GMBH | 德国 | $5.2K |