Gia Bao Production Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU GIA BảO
2
进口笔数
451
出口笔数
$43.7K
进口金额
$12.20M
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305000068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DSW54J |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | 222 Tỉnh lộ 15, Tổ 26, ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO PRODUCTION EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 222 Tỉnh lộ 15, Tổ 26, ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838928797 |
| 传真 | 8927728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.9K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 196 | $5.51M |
| 荷兰 | 59 | $1.60M |
| 菲律宾 | 43 | $1.42M |
| 法国 | 31 | $637.3K |
| 捷克 | 14 | $428.6K |
| 新加坡 | 16 | $425.3K |
| 韩国 | 22 | $341.2K |
| 越南 | 8 | $255.2K |
| 中国香港 | 10 | $247.3K |
| 芬兰 | 9 | $212.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Merchant Europe | 越南 | 1 | $36.9K | 未煮意面、混合调味料 |
| Gongyi City Fangrui Machinery | 中国 | 1 | $6.9K | 工业充气轮胎、谷物加工机械 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huasanwan Food Mart Inc. | 菲律宾 | 43 | $1.42M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Asia Lebensmittel Großhandel | 德国 | 39 | $1.24M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Lowenzahn Cash & Carry GmbH | 德国 | 41 | $1.15M | 未煮意面、碾磨大米 |
| Asropa Food GmbH | 德国 | 25 | $829.9K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 28 | $730.7K | 冷冻虾、包馅面食 |
| Tropical GmbH | 德国 | 26 | $697.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Asian Food Group B.V. | 荷兰 | 19 | $520.2K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Asia Lebensmittel-Großhandel | 德国 | 13 | $384.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| INJ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $370.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 14 | $243.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 面包面食机械 | GONGYI CITY FANGRUI MACHINERY | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-07 | 未煮意面 | ORIENTAL MERCHANT EUROPE | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-07 | 未煮意面 | ORIENTAL MERCHANT EUROPE | 越南 | $13.7K |
| 2023-08-07 | 未煮意面 | ORIENTAL MERCHANT EUROPE | 越南 | $10.7K |
| 2023-08-07 | 未煮意面 | ORIENTAL MERCHANT EUROPE | 越南 | $10.1K |
出口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未煮意面 | ASIA EXPRESS S R O | — | $26.7K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | ASIA EXPRESS S R O | — | $12.9K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | ASIA EXPRESS S R O | — | $13.8K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | UNITRADE HUB LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | UNITRADE HUB LTD | — | $21.4K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $26.7K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | MOOIJER VOLENDAM BV | 荷兰 | $26.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ASROPA FOOD GMBH | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | ASROPA FOOD GMBH | 德国 | $686 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ASROPA FOOD GMBH | 德国 | $3.6K |