Gia Bao Production Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU GIA BảO

2
进口笔数
451
出口笔数
$43.7K
进口金额
$12.20M
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 11 笔2023-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $219.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $337.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $466.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $528.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 11 笔2023-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $219.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $337.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $466.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $528.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0305000068
企查查编码QVN0DSW54J
成立日期2007-05-23
联系地址222 Tỉnh lộ 15, Tổ 26, ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU GIA BẢO
企业英文名称GIA BAO PRODUCTION EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址222 Tỉnh lộ 15, Tổ 26, ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842838928797
传真8927728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
190490谷物制品
091099其他香料
070320鲜大蒜
071232干木耳
960310植物制扫帚
090411整粒胡椒
120740芝麻籽
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$36.9K
中国1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国196$5.51M
荷兰59$1.60M
菲律宾43$1.42M
法国31$637.3K
捷克14$428.6K
新加坡16$425.3K
韩国22$341.2K
越南8$255.2K
中国香港10$247.3K
芬兰9$212.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Merchant Europe越南1$36.9K未煮意面、混合调味料
Gongyi City Fangrui Machinery中国1$6.9K工业充气轮胎、谷物加工机械

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huasanwan Food Mart Inc.菲律宾43$1.42M其他食品制剂、制备面食
Asia Lebensmittel Großhandel德国39$1.24M未煮意面、其他食品制剂
Lowenzahn Cash & Carry GmbH德国41$1.15M未煮意面、碾磨大米
Asropa Food GmbH德国25$829.9K包馅面食、其他食品制剂
Mooijer Volendam B.V.荷兰28$730.7K冷冻虾、包馅面食
Tropical GmbH德国26$697.6K未煮意面、其他食品制剂
Asian Food Group B.V.荷兰19$520.2K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Asia Lebensmittel-Großhandel德国13$384.2K未煮意面、其他食品制剂
INJ International Pte. Ltd.新加坡14$370.7K未煮意面、其他食品制剂
Millennium T & S Import Export法国14$243.3K其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-04面包面食机械GONGYI CITY FANGRUI MACHINERY中国$6.9K
2023-08-07未煮意面ORIENTAL MERCHANT EUROPE越南$2.3K
2023-08-07未煮意面ORIENTAL MERCHANT EUROPE越南$13.7K
2023-08-07未煮意面ORIENTAL MERCHANT EUROPE越南$10.7K
2023-08-07未煮意面ORIENTAL MERCHANT EUROPE越南$10.1K

出口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未煮意面ASIA EXPRESS S R O$26.7K
2026-04-29未煮意面ASIA EXPRESS S R O$12.9K
2026-04-29未煮意面ASIA EXPRESS S R O$13.8K
2026-04-27未煮意面UNITRADE HUB LTD$5.8K
2026-04-27未煮意面UNITRADE HUB LTD$21.4K
2026-04-24未煮意面MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$26.7K
2026-04-24未煮意面MOOIJER VOLENDAM BV荷兰$26.7K
2026-04-22其他食品制剂ASROPA FOOD GMBH德国$11.4K
2026-04-22未煮意面ASROPA FOOD GMBH德国$686
2026-04-22其他食品制剂ASROPA FOOD GMBH德国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Gia Bao Production Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →