Indochina Geotechnics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Địa Kỹ Thuật Đông Dương
21
进口笔数
7
出口笔数
$43.4K
进口金额
$252.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103823439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF4ANQM |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | P103, tòa nhà CT1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA GEOTECHNICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Ngõ 197 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0903411126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $15.9K |
| 日本 | 6 | $14.7K |
| 加拿大 | 5 | $6.1K |
| 波兰 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
| 土耳其 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $844 |
| 中国台湾 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $157.3K |
| 东帝汶 | 4 | $83.5K |
| 南非 | 1 | $11.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Maikai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.7K | 岩石钻具、可调扳手 |
| Boart Longyear Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $12.1K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Geokon Inc. | 美国 | 1 | $8.5K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Boart Longyear Drilling Products | 澳大利亚 | 5 | $7.2K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 9d7def9e58c10bbbd86c34d18a7f9af3 | 1 | $981 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geotecnía y Supervisión Técnica, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $157.3K | 自推进钻机 |
| H2O Pump & Power Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 5 | $84.0K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Usk Consulting Africa | 南非 | 1 | $11.0K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 岩石钻具 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 螺纹钢制管件 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $795 |
| 2026-03-27 | 岩石钻具 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 液压气压阀门 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 波兰 | $522 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 加拿大 | $306 |
| 2026-01-16 | 岩石钻具 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-10-28 | 岩石钻具 | K Maikai Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2025-01-23 | 非螺纹钢销 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 加拿大 | $65 |
| 2025-01-23 | 电力控制板 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 波兰 | $455 |
| 2025-01-23 | 非螺纹钢销 | BOART LONGYEAR DRILLING PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 加拿大 | $237 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 岩石钻具 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $560 |
| 2025-06-30 | 螺纹钢制管件 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $30 |
| 2025-06-30 | 螺纹钢制管件 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $70 |
| 2025-06-30 | 岩石钻具 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $350 |
| 2025-06-30 | 岩石钻具 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $560 |
| 2025-06-30 | 岩石钻具 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $350 |
| 2025-06-30 | 岩石钻具 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $300 |
| 2025-06-30 | 螺纹钢制管件 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $90 |
| 2025-06-30 | 螺纹钢制管件 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $600 |
| 2024-12-11 | 钻探机械零件 | H2O PUMP & POWER UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $8.0K |