Tan Phat Inox XNK Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK INOX TâN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$236.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9U9N4X |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 176 ngõ Thống Nhất, tổ 1, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK INOX TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT INOX XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84389163686 |
| 邮箱 | Tanphat122022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $126.4K |
| 韩国 | 2 | $68.5K |
| 日本 | 1 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Hang Stainless Steel Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| LQS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $42.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Dongdo Silup Stainless Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.2K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Taisei International Corporation | 日本 | 1 | $41.2K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.2K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷轧不锈钢薄板 | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 冷轧不锈钢薄板 | LQS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TY METAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-07-23 | 不锈钢卷材 | DONGDO SILUP STAINLESS CO.,LTD | 韩国 | $20.9K |
| 2024-07-23 | 不锈钢卷材 | DONGDO SILUP STAINLESS CO.,LTD | 韩国 | $21.3K |