Green Group Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GREEN GROUP

11
进口笔数
0
出口笔数
$331.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0107498155
企查查编码QVNEJTK41K
成立日期2016-07-07
联系地址Số nhà 387 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN GROUP
企业英文名称GREEN GROUP SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 387 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84947441989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
210111咖啡提取物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚9$196.0K
马来西亚8$64.9K
美国6$42.5K
新加坡6$28.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LNE Logistics Sdn. Bhd.尼日利亚7$134.0K其他含可可食品
LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚8$64.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
LNE Logistics Sdn. Bhd.美国6$42.5K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Service Box Ltd.尼日利亚1$32.0K其他含可可食品
Grando Premium Aluminium Sdn. Bhd.马来西亚1$30.0K其他含可可食品
LNE Logistics Sdn. Bhd.新加坡6$28.1K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15其他食品制剂LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚$57
2023-09-15其他非酒精饮料LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚$1.4K
2023-09-15其他非酒精饮料LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚$1.7K
2023-09-15其他含可可食品LNE Logistics Sdn. Bhd.尼日利亚$51.0K
2023-08-12其他含可可食品LNE Logistics Sdn. Bhd.尼日利亚$28.7K
2023-08-12其他非酒精饮料LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚$3.2K
2023-07-17其他食品制剂LNE Logistics Sdn. Bhd.美国$169
2023-07-17其他非酒精饮料LNE LOGISTICS SDN BHD马来西亚$1.8K
2023-07-17其他含可可食品LNE Logistics Sdn. Bhd.尼日利亚$5.8K
2023-07-17其他非酒精饮料LNE Logistics Sdn. Bhd.新加坡$1.1K

相关企业 · 同类产品

Green Group Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →