Dang Thanh Service Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 拷贝纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐăNG THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$146.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315352453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52HDDJF |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Lô F1-5, Đường NK, KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DANG THANH SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F1-5, Đường NK, KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84903031520 |
| 邮箱 | dangthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480990 | 拷贝纸 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $75.9K |
| 芬兰 | 1 | $56.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $56.6K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52.6K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | 1 | $23.3K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、拷贝纸 |
| Fujito Pte Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.6K | 轻质涂布纸 |
| BOYER PAPER MILL LIMITED | 1 | $148 | 轻质涂布纸、新闻纸57-65克 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 轻质涂布纸 | FUJITO PTE TTD | 澳大利亚 | $13.6K |
| 2025-03-24 | 其他涂布纸 | BOYER PAPER MILL LIMITED | 澳大利亚 | $148 |
| 2024-06-14 | 涂布纸卷 | HEINZEL SALES ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 芬兰 | $9.3K |
| 2024-06-14 | 涂布纸卷 | HEINZEL SALES ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 芬兰 | $13.5K |
| 2024-06-14 | 涂布纸卷 | HEINZEL SALES ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 芬兰 | $10.1K |
| 2024-06-14 | 涂布纸卷 | HEINZEL SALES ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 芬兰 | $9.4K |
| 2024-06-14 | 涂布纸卷 | HEINZEL SALES ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 芬兰 | $14.4K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | $8.6K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | $2.4K |