Tan Nhat Minh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 制糖残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Tân Nhật Minh

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$419.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0308650000
企查查编码QVN31B7U90
成立日期2009-05-12
联系地址48/13 Đường 22, Khu phố 4, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN NHẬT MINH
企业英文名称TAN NHAT MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/13 Đường 22, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84888290107
邮箱thoi.vq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230320制糖残渣
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$411.0K
越南2$8.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cedar Trading Inc.日本30$227.8K制糖残渣、淀粉残渣
Frontier Trading Co., Ltd.越南13$183.2K猫狗饲料、聚合木燃料
Cedar Trading Inc.越南2$8.7K其他水泥制品、制糖残渣

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.4K
2026-04-25制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$8.0K
2026-04-24制糖残渣CEDAR TRADING INC日本$6.6K
2026-03-30制糖残渣CEDAR TRADING INC日本$6.7K
2026-03-25制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.8K
2026-03-25制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.2K
2026-02-27制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.2K
2026-02-27制糖残渣FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.8K
2026-02-24制糖残渣CEDAR TRADING INC日本$6.6K
2026-02-06制糖残渣CEDAR TRADING INC日本$6.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Nhat Minh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →