Thuan Anh Trading & Investment Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư THUậN ANH

165
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$26.5K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-01-16
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-02进口 $78.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 7 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-02进口 $78.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315563912
企查查编码QVND0RJPW0
成立日期2019-03-14
联系地址Số 11, Đường 33, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THUẬN ANH
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường 33, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话37437625
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
410799加工牛马皮革
870880车辆悬挂零件
870850车桥及零件
731816螺纹螺母
560811人造纤维绳
871410摩托车及配件
392630塑料配件
540710高强力机织物
870891车辆散热器

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.25M
意大利16$301.5K
新西兰9$43.7K
印度尼西亚1$7.7K
丹麦3$3.6K
泰国1$562
越南1$381

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jincheng Group Import & Export Co., Ltd.中国18$322.4K其他车辆零件、车辆制动零件
Jinjiang Hanwei Jingujian Mfg. Co., Ltd.中国16$284.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国17$276.9K加工大理石制品、其他钢铁制品
Hai'an Guanyu Import & Export Co., Ltd.中国9$242.7K人造纤维绳
Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd.中国9$241.8K玩具模型、非办公金属家具
Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd.中国16$187.7K雪尼尔织物、人造纤维绒布
Tianjin Free Trade Service Co., Ltd.中国10$178.8K其他自行车零件、玩具模型
Moore & Giles, Inc.意大利10$163.5K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Dalian Uro International Trade Co., Ltd.中国6$31.1K其他石制品、粘土及膨润土
Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd.中国5$22.2KPVC涂层织物、合成纤维绳

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kmart Australia Ltd.澳大利亚1$26.5K其他塑料制品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$12.2K
2025-04-22螺纹螺母JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO LTD中国$8.1K
2025-03-19钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$15.9K
2025-03-19螺纹螺母JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$4.0K
2025-02-13加工牛马皮革MOORE & GILES INC意大利$7.6K
2025-02-13高强力机织物GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO., LTD.中国$5.0K
2025-02-13高强力机织物TEX STYLE中国$1.2K
2025-02-06软垫木座椅LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD中国$477
2025-02-06金属框架软垫椅LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD中国$643
2025-02-06其他木家具LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD中国$102

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$797
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$2.6K
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$616
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$1.1K
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$758
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$1.4K
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$492
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$605
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$1.0K
2024-01-16竹制木制品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$8.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan Anh Trading & Investment Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →