Thuan Anh Trading & Investment Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư THUậN ANH
165
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$26.5K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-01-16
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315563912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0RJPW0 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số 11, Đường 33, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THUẬN ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường 33, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 37437625 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.25M |
| 意大利 | 16 | $301.5K |
| 新西兰 | 9 | $43.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.7K |
| 丹麦 | 3 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $562 |
| 越南 | 1 | $381 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $322.4K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Jinjiang Hanwei Jingujian Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $284.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $276.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hai'an Guanyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.7K | 人造纤维绳 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.8K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $187.7K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.8K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Moore & Giles, Inc. | 意大利 | 10 | $163.5K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.1K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.2K | PVC涂层织物、合成纤维绳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-04-22 | 螺纹螺母 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-03-19 | 螺纹螺母 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-13 | 加工牛马皮革 | MOORE & GILES INC | 意大利 | $7.6K |
| 2025-02-13 | 高强力机织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-13 | 高强力机织物 | TEX STYLE | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-06 | 软垫木座椅 | LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-02-06 | 金属框架软垫椅 | LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-02-06 | 其他木家具 | LANGFANG MINGLUN FURNITURE CO LTD | 中国 | $102 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $797 |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $616 |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $758 |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $492 |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $605 |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-01-16 | 竹制木制品 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $8.7K |