MIFA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIFA
182
进口笔数
0
出口笔数
$6.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315631898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVB5CNA |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | 60 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIFA |
| 企业英文名称 | MIFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973266306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $4.11M |
| 泰国 | 24 | $985.8K |
| 马来西亚 | 27 | $704.0K |
| 新西兰 | 9 | $407.9K |
| 印度 | 9 | $281.9K |
| 韩国 | 13 | $276.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Reachin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.51M | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
| Guangzhou CLIM Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.09M | 其他有机表面活性剂、初级硅氧烷 |
| Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $527.7K | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $498.4K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Oriental Oleochem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $477.3K | 非离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | 6 | $184.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 7 | $158.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Echo Chem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $119.0K | 非离子表面活性剂、甘油 |
| Moxa Fire Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.0K | 其他苷类、其他含氧杂环化合物 |
| Soho Aneco Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.7K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 饱和一元醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 饱和一元醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | ORIENTAL OLEOCHEM SDN.BHD | 马来西亚 | $36.2K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | ORIENTAL OLEOCHEM SDN.BHD | 马来西亚 | $36.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | PANAMA PETROCHEM LIMITED | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-20 | 乙内酰脲衍生物 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 乙内酰脲衍生物 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.4K |