Thien Phong Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử THIêN PHONG
51
进口笔数
2
出口笔数
$1.31M
进口金额
$541
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-08-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309379111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY282VT2 |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Số 14, Đường số 13, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | THIEN PHONG ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường số 13, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84888239338 |
| 邮箱 | tructran6999@gmail.com |
| 官网 | autel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.12M |
| 中国 | 20 | $177.8K |
| 意大利 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $541 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.13M | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Autel Intelligent Technology Corp., Ltd. | 中国 | 9 | $139.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Zeus Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 其他测量仪器、其他媒体 |
| AUTEL INTELLIGENT TECHNOLOGY CORP LTD | 中国香港 | 1 | $11.7K | 无线电遥控器、其他测量仪器 |
| AlienTech S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.8K | 其他测量仪器、8471机器零件 |
| Shenzhen OCT Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| Qingdao Hantek Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 示波器、信号发生器 |
| Autel Digital Power Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yucheng United Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电表 |
| Shenzhen Cactus Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlienTech S.r.l. | 意大利 | 2 | $541 | 其他测量仪器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他测量仪器 | ALIENTECH SRL | 意大利 | $271 |
| 2024-02-29 | 测量仪器零件 | ALIENTECH SRL | 意大利 | $270 |