VBS Investment & Trading Joint Stock Company, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 活性酵母
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NộI - CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VBS
10
进口笔数
0
出口笔数
$172.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312252605-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FDTDCP |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Ngõ 25, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VBS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Ngõ 25, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | 0888558859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843590 | 饮料加工机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.0K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| HONG KONG HONESTAR INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $55.8K | 其他酶制剂、活性酵母 |
| Jiangsu Wulong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 工业热交换器 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 1 | $6.0K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Guangxi Shuoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 活性酵母、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-01-31 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-10-11 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-03-10 | 其他泵和提升机 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-02-22 | 工业热交换器 | JIANGSU WULONG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2023-02-22 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-02-16 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-02-03 | 饮料加工机械零件 | JINGJIN EQUIPMENT INC. | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-03 | 饮料加工机械零件 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-17 | 其他酶制剂 | HONG KONG HONESTAR INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $24.0K |