Thien Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Hưng
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$179.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500251622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N78SQE |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 167, Đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số159 đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất gia công, lắp đặt các thiết bị điện tử và máy tính - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Đào tạo tin học, ngoại ngữ; Giáo dục đáp ứng nhu cầu người học (gia sư) - Mua bán văn phòng phẩm - Dịch vụ tuyển dụng việc làm trong nước - Mua bán xe có động cơ, xe máy - Mua bán thiết bị ngành in, thiết bị chiếu sáng - In ấn, photo tài liệu - Dịch vụ cập nhật và chỉnh sửa tài liệu, dữ liệu - Tư vấn và giám sát trong lĩnh vực máy móc, thiết bị - Tư vấn đầu tư, giám sát trong lĩnh vực công nghệ thông tin, máy móc và thiết bị - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02116250777 |
| 传真 | 02116250777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $169.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Van Trading Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $98.4K | 履带推土机、非白波特兰水泥 |
| Duc Huy Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $53.8K | 履带推土机 |
| Duc Huy Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Van Van Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.2K | 履带推土机 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 360度挖掘机 | DUC HUY ATTAPEU CO LTD | 老挝 | $17.6K |
| 2025-08-01 | 履带推土机 | CONG TY TNHH DUC HUY ATTAPEU | 老挝 | $32.8K |
| 2025-07-18 | 履带推土机 | CONG TY TNHH DUC HUY ATTAPEU | 老挝 | $10.3K |
| 2025-07-18 | 履带推土机 | CONG TY TNHH DUC HUY ATTAPEU | 老挝 | $10.7K |
| 2025-06-21 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $12.5K |
| 2025-06-21 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $12.0K |
| 2025-06-21 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $11.5K |
| 2025-06-21 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $13.2K |
| 2025-06-08 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 巴布亚新几内亚 | $10.2K |
| 2025-06-07 | 履带推土机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $11.7K |