Gia Khang International Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC Tế GIA KHANG
23
进口笔数
0
出口笔数
$303.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107568042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUP1S0F |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 34 ngõ 99 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA KHANG |
| 企业英文名称 | GIA KHANG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34 ngõ 99 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842422153579 |
| 邮箱 | info@giakhangfoods.com |
| 官网 | giakhangfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 081320 | 李子干 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $237.0K |
| 波兰 | 4 | $37.5K |
| 立陶宛 | 1 | $29.1K |
| 智利 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lateral Food Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $229.7K | 口腔卫生产品、其他非酒精饮料 |
| Organic & Innovation Laboratorium LLC | 立陶宛 | 1 | $29.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| 4My Organic Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $24.5K | 其他护肤品、个人除臭剂 |
| Herbapol Lublin S.A. | 波兰 | 2 | $13.0K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| R. Stephens Apiarists Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.3K | 天然蜂蜜 |
| An Pack Co. Packing Zdzislaw Siurni | 波兰 | 1 | $15 | 洗发剂、其他护发品 |
| Fruteec Chile | 智利 | 1 | $5 | 李子干 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $496 |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $601 |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $496 |
| 2026-02-23 | 其他口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $450 |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $751 |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $601 |
| 2026-02-23 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $595 |
| 2025-11-25 | 口腔卫生产品 | LATERAL FOOD CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $548 |