Xuyen A Transport Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 醋酸纤维丝束
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VậN TảI XUYêN á
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317398397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8N9ACA |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | 137 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬN TẢI XUYÊN Á |
| 企业英文名称 | XUYEN A TRANSPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84914441086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.02M |
| 中国 | 2 | $58.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celanese Far East Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.02M | 醋酸纤维丝束、醋酸单丝纱 |
| Yiwu Qiangsheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 玩具模型、真空瓶及零件 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-05-05 | 醋酸纤维丝束 | CELANESE FAR EAST LTD.. | 美国 | $383.4K |
| 2023-01-31 | 醋酸纤维丝束 | CELANESE FAR EAST LTD.. | 美国 | $637.8K |
| 2023-01-03 | 车辆离合器 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-03 | 其他车辆零件 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2023-01-03 | 车用照明信号装置 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-01-03 | 金属建筑配件 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $189 |
| 2023-01-03 | 其他车辆零件 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-01-03 | 其他车辆零件 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2023-01-03 | 车身零件 | YIWU QIANGSHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.,LTD | 中国 | $825 |