Jinshan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Jinshan Việt Nam
61
进口笔数
80
出口笔数
$1.23M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313241067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM7EH4C |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | 126 Bà Hạt, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JINSHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINSHAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903368889 |
| 邮箱 | daygiayjinshan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 100810 | 荞麦 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 100790 | 非种用高粱 |
| 100710 | 高粱种子 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 100810 | 荞麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $920.4K |
| 中国台湾 | 15 | $236.6K |
| 美国 | 1 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 53 | $1.59M |
| 日本 | 2 | $186 |
| 越南 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianping Fengsheng Coarse Cereals Co., Ltd. | 中国 | 32 | $672.7K | 其他粟米、高粱种子 |
| SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $158.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $78.4K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| MORRISON TRADING GROUP | 美国 | 1 | $73.0K | 光伏组件 |
| Gansu Mingfeng Agriproducts Processing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 荞麦 |
| Pingxiang Lihaixun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 其他粟米、自动数据处理机处理部件 |
| Zhuji Tulin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 其他粟米 |
| Shenzhen Haixinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 糖果、女式化纤内裤 |
| Qingdao Huixinyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 加工谷物颗粒 |
| Zhuji Yuanluo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他粟米 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruihe Fresh Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.32M | 鲜榴莲 |
| FON JAN CO LTD | 12 | $405.6K | 鲜榴莲 | |
| YOW SHE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $269.3K | 其他粟米、红花籽 |
| Sheng Da Fruits Co., Ltd. | 越南 | 6 | $237.3K | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| SHEA POU CO | 中国台湾 | 3 | $105.6K | 鲜榴莲 |
| DHALL ENTERPRISES | 3 | $96.4K | 其他鲜果 | |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $186 | 混合调味料、其他香蕉 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14 | 食用海藻、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-10 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-28 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-18 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-26 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-26 | 荞麦 | GANSU MINGFENG AGRIPRODUCTS PROCESSING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-06 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-12-29 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-12 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-12 | 其他粟米 | JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | RUIHE FRESH CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | DHALL ENTERPRISES | — | $32.4K |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | FON JAN CO LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | SHENG DA FRUITS CO LTD | — | $28.8K |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | SHENG DA FRUITS CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | SHENG DA FRUITS CO LTD | — | $7.2K |