Jinshan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Jinshan Việt Nam

61
进口笔数
80
出口笔数
$1.23M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2024-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $114 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-12进口 $53.3K · 3 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $70.6K · 3 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-03进口 $44.4K · 2 笔出口 $378.8K · 12 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $1.85M · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2024-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.1K · 2 笔出口 $114 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-12进口 $53.3K · 3 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $70.6K · 3 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2026-03进口 $44.4K · 2 笔出口 $378.8K · 12 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $1.85M · 57 笔

工商档案

企业注册号0313241067
企查查编码QVNVM7EH4C
成立日期2015-05-07
联系地址126 Bà Hạt, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JINSHAN VIỆT NAM
企业英文名称JINSHAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903368889
邮箱daygiayjinshan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100829其他粟米
540247聚酯单丝纱
100810荞麦
110429加工谷物颗粒
100790非种用高粱
100710高粱种子
851580其他焊接机
854143光伏组件

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
100829其他粟米
080390其他香蕉
081090其他鲜果
100810荞麦

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$920.4K
中国台湾15$236.6K
美国1$73.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾53$1.59M
日本2$186
越南1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianping Fengsheng Coarse Cereals Co., Ltd.中国32$672.7K其他粟米、高粱种子
SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$158.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$78.4K人造纤维絮胎、聚酯长丝织物
MORRISON TRADING GROUP美国1$73.0K光伏组件
Gansu Mingfeng Agriproducts Processing Co., Ltd.中国4$67.8K荞麦
Pingxiang Lihaixun Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$34.9K其他粟米、自动数据处理机处理部件
Zhuji Tulin Trading Co., Ltd.中国1$34.7K其他粟米
Shenzhen Haixinchen Trading Co., Ltd.中国2$33.6K糖果、女式化纤内裤
Qingdao Huixinyu Supply Chain Co., Ltd.中国2$33.6K加工谷物颗粒
Zhuji Yuanluo Import & Export Co., Ltd.中国1$25.9K其他粟米

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruihe Fresh Co., Ltd.越南42$1.32M鲜榴莲
FON JAN CO LTD12$405.6K鲜榴莲
YOW SHE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾11$269.3K其他粟米、红花籽
Sheng Da Fruits Co., Ltd.越南6$237.3K鲜榴莲、鲜葡萄
SHEA POU CO中国台湾3$105.6K鲜榴莲
DHALL ENTERPRISES3$96.4K其他鲜果
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本2$186混合调味料、其他香蕉
Tomoni Logistics Co., Ltd.越南1$14食用海藻、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2026-04-10其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2026-03-28其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$26.6K
2026-03-18其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2026-01-26其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2026-01-26荞麦GANSU MINGFENG AGRIPRODUCTS PROCESSING CO LTD中国$17.3K
2026-01-06其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$35.5K
2025-12-29其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2025-12-12其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K
2025-12-12其他粟米JIANPING FENGSHENG COARSE CEREALS CO LTD中国$17.8K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜榴莲RUIHE FRESH CO LTD中国台湾$31.5K
2026-04-30鲜榴莲RUIHE FRESH CO LTD中国台湾$31.5K
2026-04-30鲜榴莲RUIHE FRESH CO LTD中国台湾$31.5K
2026-04-30鲜榴莲RUIHE FRESH CO LTD中国台湾$31.5K
2026-04-30鲜榴莲RUIHE FRESH CO LTD中国台湾$31.5K
2026-04-29其他鲜果DHALL ENTERPRISES$32.4K
2026-04-29鲜榴莲FON JAN CO LTD$33.1K
2026-04-29鲜榴莲SHENG DA FRUITS CO LTD$28.8K
2026-04-29鲜榴莲SHENG DA FRUITS CO LTD$11.3K
2026-04-28鲜榴莲SHENG DA FRUITS CO LTD$7.2K

相关企业 · 同类产品

Jinshan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →