MINH PHUOC SOLUTIONS TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Minh Phước
11
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313120792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U3BVBT |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | 11/31 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MINH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUOC SOLUTIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/31 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84916000724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 5 | $43.6K | 通信设备、静止变流器 |
| SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | 3 | $21.7K | 绝缘电线、其他钢丝 |
| HANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 绝缘电线 |
| HONG KONG BTON DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $2.5K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $148 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2026-01-23 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $130 |