Dai Tung Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TùNG PHONG
176
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400492235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73QWMMS |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mông Hóa, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TÙNG PHONG |
| 企业英文名称 | DAI TUNG PHONG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0902441981 |
| 邮箱 | kt.remak@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $3.69M |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $328.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Raineelo Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.24M | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 161 | $1.43M | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $328.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangxi Huanglong International Transportation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 钢铁铸件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维布 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 铝制紧固件 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |