P2P Vietnam Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT P2P VIệT NAM
7
进口笔数
2
出口笔数
$10.5K
进口金额
$62
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-12-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109288548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3CFU1B |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 140, Đường Trần Phú, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT P2P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | P2P VIET NAM TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84918225885 |
| 邮箱 | dovanhieu2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844090 | 书籍装订机及零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 德国 | 3 | $4.7K |
| 韩国 | 2 | $585 |
| 中国 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deluxe Stitcher | 美国 | 1 | $5.1K | 书籍装订机及零件、非螺纹垫圈 |
| H. Schoenenberger GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 其他机器刀具、未装配硬质合金工具 |
| Komori (Shenzhen) Print Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他印刷机零件、商业广告材料 |
| G&M Tech Inc. | 韩国 | 2 | $585 | 其他气泵、真空泵 |
| KOMORI HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $477 | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Debang Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132 | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | H. Schoenenberger GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-03-06 | 其他印刷机零件 | SHANGHAI DEBANG PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-10 | 计量计数器 | KOMORI (SHENZHEN) PRINT ENGINEERING CO LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 计量计数器 | KOMORI HONG KONG LTD | 德国 | $477 |
| 2025-04-25 | 真空泵 | G & M TECH INC. | 韩国 | $390 |
| 2025-01-07 | 真空泵 | G & M TECH INC. | 韩国 | $195 |
| 2023-10-06 | 书籍装订机及零件 | DELUXE STITCHER | 美国 | $5.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他橡胶带 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-23 | 其他橡胶带 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-15 | 其他橡胶带 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-15 | 其他橡胶带 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-15 | 其他橡胶带 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |